Thuật ngữ OneHub
Tổng hợp toàn bộ từ vựng, viết tắt và khái niệm riêng của nền tảng, gom lại một chỗ thay vì rải rác ở từng trang. Nhấn ⌘K để tìm nhanh, hoặc gõ trực tiếp vào ô lọc bên dưới.
Cách đọc trang này
Cột Xuất hiện ở — bấm vào tag để nhảy thẳng tới đúng chỗ dùng thuật ngữ đó trong hướng dẫn. Dấu ⚠ cạnh tên thuật ngữ nghĩa là nội dung nguồn không giải thích rõ — đã ghi định nghĩa suy luận hợp lý nhất, nhưng nên xác nhận lại với đội nghiệp vụ trước khi coi là chính thức.
Bộ lọc rút gọn xuống các actor/entity/quy trình nền tảng — dùng để đi align từ vựng chung với cả team, không phải danh sách đầy đủ. Muốn tra cứu chi tiết nghiệp vụ (field kỹ thuật, tool con, enum...) thì tắt bộ lọc.
Lọc xuống các thuật ngữ đang gắn cờ ⚠ cần xác nhận — chưa chốt chính thức, cần đội nghiệp vụ xác nhận lại (định nghĩa suy luận, tên gọi còn tranh luận, hoặc thiếu nguồn rõ ràng).
Không tìm thấy thuật ngữ khớp.
Khái niệm cốt lõi
Các khái niệm định nghĩa lên nền tảng OneHub — người dùng chính (Agent, Customer) và các hành động/đối tượng tương tác cốt lõi. Cấu trúc bảng này khác các mục bên dưới: mỗi khái niệm được làm rõ theo Sứ mệnh (Why) — giải quyết nhu cầu gì của Agent, Xuất hiện khi nào (When), và Thành phần (What) — thay vì một ô "Định nghĩa" gộp chung. Các khái niệm này lặp lại và đi cùng phần chi tiết ở các mục có số bên dưới — bấm tag "Nguồn" để tới đó.
OneHub là Service Platform để quản trị và giao dịch các dịch vụ trong lĩnh vực BĐS — end user chính là Agent (cá nhân, hoặc tổ chức được uỷ quyền để hành động).
Core platform có 2 lớp:
Lớp 1 — Service Opportunity: Customer/Relationship (CRM) → Buyer/Seller Service Case (Inquiry/Listing là ngữ cảnh của case) → Match Opportunity (ghép nối) → Deal Case (unit trigger tạo Deal Room).
Lớp 2 — Service Delivery (một Deal Case được thực thi xuyên suốt trong Deal Room): Collaboration (chuỗi nhiệm vụ) → Commitment (event trigger: ký hợp đồng đặt cọc) → Transaction (chuỗi nhiệm vụ) → Closing.
| Khái niệm | Sứ mệnh (Why) | Xuất hiện khi nào (When) | Thành phần (What) | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
OneHubNền tảng dịch vụ |
Service Platform để quản trị và giao dịch các dịch vụ trong lĩnh vực BĐS. | Là nền tảng nền — không sinh ra theo vòng đời như các entity khác, mà là bối cảnh chứa toàn bộ các khái niệm bên dưới. | End user chính là Agent (cá nhân, hoặc tổ chức được uỷ quyền để hành động); core platform gồm 2 lớp — Service Opportunity và Service Delivery. | |
AgentMôi giới |
Người dùng chính của nền tảng — thực hiện toàn bộ nghiệp vụ môi giới BĐS (tư vấn, tìm khách/tìm hàng, giao dịch) trên agent.onehub.vn và App OneHub. Theo Policy, gắn với tư cách "Đối tác Kinh doanh (Business Partner)" — cá nhân hành nghề môi giới chuyên nghiệp, có chứng chỉ hành nghề còn hiệu lực, đã ký thoả thuận tham gia Nền tảng. | Khi hoàn tất luồng đăng ký + xác thực ban đầu (Onboarding lv0) và được nền tảng công nhận đủ điều kiện gia nhập. | Vai trò con cụ thể hoá theo ngữ cảnh giao dịch — Seller Agent/Buyer Agent (Đầu Chủ/Đầu Khách), Referral Agent (giới thiệu); gắn với TierLevel (L0–L5), TrustScore, XP. | |
| Lớp 1 — Service Opportunity | ||||
CustomerKhách hàng |
Đại diện cho người mua/bán thực tế trong giao dịch — tương đương vai trò Buyer/Seller. Agent chăm sóc, tư vấn khách hàng, dẫn tới giao dịch. | Khi Agent dẫn dắt khách hàng trở thành user của kênh onehub.vn — nơi khách hàng đăng nhập, theo dõi và được cập nhật thông tin về giao dịch của chính mình. | Tương đương Buyer Customer/Seller Customer; tài khoản trên kênh onehub.vn dành cho khách hàng, gắn với Phase Tracker (theo dõi tiến độ giao dịch theo thời gian thực). | |
Customer ProfileHồ sơ khách hàng |
Khái niệm thay thế cho Contact hiện tại — sinh ra để Agent quản trị thông tin khách hàng và ghi nhận các hoạt động tương tác với khách hàng. Cùng với Customer, hợp thành nhóm "Customer/Relationship (CRM)" ở Lớp 1. | Khi Agent bắt đầu ghi nhận thông tin định danh/liên hệ của một khách hàng — thay thế hoàn toàn vai trò hiện tại của Contact. | Thông tin định danh khách hàng + nhật ký hoạt động tương tác với khách hàng. Xem chi tiết ở session "Quản trị customer và inquiry". | |
ReferGiới thiệu |
Cho phép một Agent giới thiệu Yêu cầu/khách hàng cho Agent khác trực tiếp xử lý khi bản thân không thể/không phù hợp chăm sóc — vẫn được ghi nhận đóng góp và có thể nhận hoa hồng/thu nhập giới thiệu. | Khi Agent chủ động refer 1 Inquiry hoặc khách cho Agent khác; nếu bên giới thiệu không trực tiếp dùng nền tảng, người nhận refer khai báo hộ (Refer-on-behalf). | Vai trò Referral Agent, cơ chế ghi nhận nguồn/người giới thiệu thực. | |
Buyer/Seller Service CaseCa dịch vụ Mua/Bán |
Đại diện cho một ca dịch vụ (mua hoặc bán) mà Agent đang trực tiếp xử lý cho một khách hàng — điểm neo giữa Agent, Customer, và ngữ cảnh nhu cầu/nguồn hàng cụ thể. | Sinh ra khi Agent bắt đầu một ca chăm sóc mua (gắn với 1 Inquiry) hoặc một ca chăm sóc bán (gắn với 1 Listing) cho khách hàng. | Buyer Service Case (ngữ cảnh = Inquiry) / Seller Service Case (ngữ cảnh = Listing). | |
InquiryYêu cầu |
Ghi nhận nhu cầu mua của một khách hàng thành một thực thể có thể đưa vào ghép nối (matching) và phòng giao dịch số — để Buyer Agent có cơ sở tìm/khớp nguồn hàng phù hợp, và hệ thống có cơ sở phân bổ Agent phụ trách. Là ngữ cảnh (context) của một Buyer Service Case. | Khi Agent (Buyer Agent) ghi nhận một nhu cầu mua mới của khách — bắt đầu ở trạng thái DRAFT (chưa đủ thông tin tối thiểu để matching). | Người phụ trách (assigned_agent_id), pipeline trạng thái (DRAFT → Tư vấn → Đang giao dịch → Thành công/Dừng chăm sóc), Visibility Scope, thang điểm COLD/WARM/HOT. Tách biệt khỏi Contact; chỉ tính nhu cầu mua, không bao gồm ký gửi/nhu cầu bán. |
|
AssetTài sản |
Đại diện cho một bất động sản có thật trong hệ thống — nền tảng gốc để tạo Listing, tính PSR (quyền quản lý dữ liệu), AHM (độ tươi mới dữ liệu) và ghi vào sổ cái số. | Property tồn tại khi BĐS được đưa vào hệ thống lần đầu; Digital Asset (Tài sản Số — tên chính thức theo Policy) sinh ra khi Agent xác thực thành công dữ liệu BĐS đó theo chuẩn "4 Thật". | Thông tin, hình ảnh, toạ độ, lịch sử (Digital Asset); 1 Property có thể gắn nhiều Listing. | |
ListingTin đăng |
Đại diện thương mại/marketing của một Property được đưa ra thị trường (kèm giá, media, phạm vi hiển thị) để môi giới hợp tác giao dịch. Là ngữ cảnh (context) của một Seller Service Case. | Khi Agent đăng tin dựa trên 1 Property (đã có hoặc tạo mới), sau khi qua bước xác thực "4 Thật" (TrustGuard). | Giá, media, Visibility Scope, trạng thái vòng đời (Draft/Active/Pending/Closed/Withdrawn). Một Property có thể có nhiều Listing. | |
MatchGhép nối |
Kết nối Inquiry (cầu) với Listing (cung) phù hợp — cơ chế tạo ra Match Opportunity, dẫn tới CBA rồi Deal Room. | Tự động bởi AI (Synapse Engine, khi Inquiry đạt trạng thái Tư vấn và Listing ở trạng thái Active) hoặc thủ công qua Match Now (mã QR, không phụ thuộc AI). | Match Xuôi (Inquiry chủ động tìm Listing) / Match Ngược (Listing chủ động tìm Inquiry); kèm Match score giải thích lý do phù hợp. | |
Match OpportunityCơ hội |
Cơ hội hợp tác được tạo ra khi Ghép nối (Match) tìm thấy một cặp Buyer Service Case và Seller Service Case phù hợp — đại diện cho khả năng hai bên hợp tác giao dịch. | Sinh ra khi Ghép nối xác định một cặp Inquiry–Listing phù hợp. | Gồm phía cầu (Buyer Service Case/Inquiry) và phía cung (Seller Service Case/Listing) — bước ngay trước khi hình thành CBA và Deal Case. | |
Deal CaseCa giao dịch |
Đơn vị kích hoạt (trigger) để tạo một Deal Room — đại diện cho việc 2 Agent (Mua & Bán) đã đồng ý hợp tác trên một Match Opportunity cụ thể. | Sinh ra khi CBA (Lời mời hợp tác) được chấp nhận giữa 2 Agent. | Là điểm nối giữa Lớp 1 (Service Opportunity) và Lớp 2 (Service Delivery) — mỗi Deal Case gắn với đúng 1 Deal Room. | |
| Lớp 2 — Service Delivery (thực thi trong Deal Room) | ||||
Deal RoomPhòng Giao dịch Số |
Không gian thực thi dịch vụ xuyên suốt MỘT Deal Case — SSoT (nguồn chân lý duy nhất) của giao dịch. Phục vụ 3 lớp giá trị: Agent — bảo vệ quyền hưởng hoa hồng, ghi nhận ai đóng góp gì, giảm tranh chấp/cắt cầu, tạo môi trường co-broker an toàn; Customer — nhìn rõ transaction đang ở đâu, ai đang làm gì, hồ sơ nào còn thiếu, trải nghiệm "một cửa" và đủ điều kiện kích hoạt các cam kết của OneHub; OneHub — biến transaction thành thứ governable, auditable, measurable, làm cơ sở cho thưởng/phạt, TrustScore, chia tiền, SLA, bảo lãnh. | Ngay khi một Deal Case được tạo (CBA được chấp nhận) — không phải chỉ khi sắp chốt giao dịch. | Gắn với 1 inquiryId gốc, có thể chứa nhiều CBA. Chuỗi thực thi Lớp 2 diễn ra bên trong: Collaboration → Commitment → Transaction → Closing. | |
CBALời mời hợp tác |
Thoả thuận ăn chia hoa hồng giao dịch (HHMG) giữa các bên tham gia — là bước trung gian bắt buộc giữa 1 Listing & 1 Inquiry, trước khi vào Deal Room. | Khi một Agent gửi "Lời mời hợp tác" cho Agent còn lại, sau khi Match Opportunity xác định cặp Inquiry–Listing phù hợp. | Trạng thái SUBMITTED/ACCEPTED/ON_HOLD/REJECTED/PENDING; vai trò tham gia LISTING/BUYER_SERVICING/SELLER_SERVICING. CBA được chấp nhận (ACCEPTED) chính là sự kiện tạo ra Deal Case. | |
CollaborationHợp tác |
Giai đoạn đầu của Service Delivery trong Deal Room — nơi các Agent phối hợp thực hiện chuỗi nhiệm vụ chuẩn bị (trao đổi thông tin, thống nhất điều kiện) trước khi tiến tới cam kết chính thức. | Bắt đầu ngay khi Deal Room được tạo, trước khi có Commitment. | Chuỗi nhiệm vụ (task chain) giữa các Agent tham gia Deal Case. | |
CommitmentCam kết |
Mốc chuyển pha xác nhận hai bên đã cam kết thực hiện giao dịch — event trigger chuyển từ Collaboration sang Transaction. | Khi hợp đồng đặt cọc được ký (event trigger). | ⚠ Chưa mô tả chi tiết thành phần dữ liệu trong nguồn. Liên quan Softbooking (cọc thiện chí, tín hiệu trước Commitment). | |
CPRAKhung phân bổ Đóng góp Hoa hồng |
Khung ghi nhận và phân bổ hoa hồng dựa trên mức đóng góp thực tế của từng Agent/nhiệm vụ vào một giao dịch thành công — theo Policy chính thức, tổng tỷ lệ đóng góp luôn bằng 100%. | Áp dụng khi giao dịch thành công; mỗi nhiệm vụ hoàn thành và được xác thực thì phần VP tương ứng được hệ thống "Khóa" (Lock & Log) ngay cho Đối tác. | Giá trị (%) trên từng nhiệm vụ, quy đổi vận hành qua 1000 Điểm Giá trị (VP). | |
SoftbookingCọc thiện chí |
Ghi nhận khách đã đặt cọc thể hiện thiện chí muốn giao dịch — một tín hiệu trung gian trước khi bước vào Commitment/Transaction chính thức. | Agent nhập thủ công khi khách đặt cọc thiện chí; không bắt buộc. | Trạng thái Active/Cancelled/Converted (⚠ điều kiện chuyển sang "Đã chuyển đổi" chưa được nguồn mô tả chi tiết). | |
OfferĐề nghị |
Một đề xuất/lời mời chính thức trong quá trình giao dịch (đề nghị mua) — bước tiến gần hơn tới Transaction so với trao đổi thông thường trong Collaboration. | Trong Deal Room theo luồng chuẩn, hoặc tạo nhanh qua Offer Now (bỏ qua bước CBA và Deal Room, chỉ khi đủ điều kiện cấu hình). | ⚠ Chưa được mô tả chi tiết trong nguồn. | |
TransactionGiao dịch |
Giai đoạn thực thi chính thức của Service Delivery — chuỗi nhiệm vụ diễn ra sau Commitment để hoàn tất nghĩa vụ pháp lý/tài chính; chốt lại (snapshot) bối cảnh kinh tế và pháp lý tại thời điểm đó để làm căn cứ phân bổ hoa hồng, đối soát. | Bắt đầu ngay sau Commitment (ký hợp đồng đặt cọc), kết thúc tại Closing. | Được quản lý bởi Transaction Hub (TxnHub) — module số hoá và chuẩn hoá vòng đời giao dịch; là input cho phân bổ CPRA. | |
ClosingHoàn tất |
Giai đoạn cuối của Service Delivery — xác nhận giao dịch đã hoàn tất toàn bộ nghĩa vụ, chốt kết quả để kích hoạt phân bổ hoa hồng (CPRA) và các quyền lợi liên quan. | Khi chuỗi nhiệm vụ Transaction hoàn tất. | ⚠ Chưa mô tả chi tiết thành phần dữ liệu trong nguồn. | |
Vai trò & Actor
Các nhân vật xuất hiện trong hướng dẫn — ai làm gì trên nền tảng: Agent, Master Agent, MA Admin, BIC, BO, Verifier, Operator, Mentor…
| Thuật ngữ (EN) | Thuật ngữ (VI) | Định nghĩa | Tránh dùng | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
Agent⚠ |
Môi giới | Môi giới bất động sản — người dùng chính của agent.onehub.vn và App OneHub. Các quan điểm chưa thống nhất:
|
Sales, Tư vấn viên | |
Seller Agent |
Môi giới Đầu Chủ | Vai trò Agent đại diện phía chủ tài sản (bên bán) trong một giao dịch — tư vấn giá, đàm phán với bên mua, chịu trách nhiệm chính ở một số nhiệm vụ như xác nhận hợp đồng môi giới bán, thu hoa hồng (HHMG). Chính là Agent trực tiếp chăm sóc/phụ trách khách bán — kể cả khi nhận khách qua Referral Agent giới thiệu. | ||
Buyer Agent |
Môi giới Đầu Khách | Vai trò Agent đại diện phía khách mua — tư vấn, đàm phán với bên bán, chịu trách nhiệm chính ở các nhiệm vụ như ký hợp đồng đặt cọc, thủ tục sang tên, bàn giao. Chính là Agent trực tiếp chăm sóc/phụ trách khách mua — kể cả khi nhận khách qua Referral Agent giới thiệu. | ||
Referral Agent |
Người giới thiệu | Agent giới thiệu khách có nhu cầu mua hoặc bán bất động sản cho một Agent khác trực tiếp tư vấn/chăm sóc — vẫn được ghi nhận và có thể nhận hoa hồng/thu nhập từ việc giới thiệu. Xem luồng cụ thể ở Giới thiệu yêu cầu mua. | ||
Master Agent (MA)⚠ |
Đại lý | Doanh nghiệp (công ty môi giới BĐS — đại lý quản lý các Agent trực thuộc) hoặc Cá nhân kinh doanh (CNKD) hợp tác với OneHub — đơn vị chủ quản của các Agent. Các quan điểm chưa thống nhất:
→ "Đại lý" (thread nội bộ) và "Đối tác Doanh nghiệp/Franchise Partner" (Policy đã duyệt) là 2 tên khác nhau cho cùng khái niệm — cần chốt dùng tên nào làm chuẩn. |
||
MA Admin |
Quản trị viên Đại lý | Quản trị viên của doanh nghiệp/CNKD hợp tác với OneHub, dùng MA Portal để tạo và quản lý Agent. (⚠ tên gọi phụ thuộc vào quyết định cho Master Agent (MA) ở trên — Policy chính thức không có mục riêng cho "MA Admin", chỉ nói tới "Đối tác Doanh nghiệp" nói chung) | ||
BIC (Business in Charge)⚠ |
Đại diện pháp lý | Người đại diện pháp lý cho một Agent hoặc cho cả Master Agent; đứng tên/ký khi Agent ký hợp đồng online với khách, và là nơi nhận hoa hồng tuỳ cấu hình pháp lý. Các quan điểm chưa thống nhất (người hỗ trợ Agent nhưng chưa có chứng chỉ môi giới thì gọi là gì?):
|
||
BIC MA |
Đại diện pháp lý của Đại lý (MA) | Biến thể của BIC dùng cho MA loại Doanh nghiệp. Mỗi doanh nghiệp chỉ có duy nhất 1 BIC MA tại một thời điểm — thiếu BIC MA thì luồng ký hợp đồng CBN online không hoạt động. | ||
BIC Agent |
Đại diện pháp lý của Agent | Biến thể của BIC dùng cho MA loại CNKD. Bắt buộc 100% Agent thuộc MA loại CNKD phải được gán BIC Agent mới qua được luồng xác thực onboard. | ||
Operator / Admin |
Quản trị viên | Operator (Người vận hành) và Admin (Người quản trị) là 2 cách gọi vai trò quản trị/vận hành nghiệp vụ; khi kết hợp với tên kênh thì được hiểu là "Người được phân quyền nghiệp vụ vận hành/quản trị trên kênh đó" — vd MA Admin (kênh MA Portal), BO Operator (kênh BO). Quyền hạn cụ thể (tạo/sửa thông tin Agent, xác thực định danh Agent, xác thực hàng hoá) cụ thể hoá khác nhau tuỳ kênh đang dùng: BO (Back Office) cho Quản trị viên nền tảng, MA Portal cho MA Admin. Ngoài ra còn quản lý tổng thể kho listing, có thể can thiệp trực tiếp, ghi đè quyết định xác thực. | ||
BO (Back Office)⚠ |
Quản trị viên nền tảng | Kênh để Quản trị viên nền tảng thực hiện các nghiệp vụ vận hành nền tảng. Khi tài liệu ghi "BO làm việc X", nghĩa là Quản trị viên nền tảng thực hiện việc đó trên Back Office — BO là tên kênh, không phải một vai trò riêng. (⚠ tên tiếng Việt dễ nhầm với Operator / Admin — BO thường chỉ đội backline/vận hành, không phải một role riêng) | ||
Verifier⚠ |
Người xác thực | Vai trò kiểm tra, đối chiếu và ra quyết định xác thực listing (Phê duyệt/Từ chối/Yêu cầu bổ sung/Gắn cờ) theo chuẩn "Bốn Thật" — xem thêm ở Tiêu chuẩn "4 Thật". (⚠ phạm vi đang trùng với quản trị nguồn hàng thứ cấp — cần rà soát ranh giới) | ||
Mentor |
Người cố vấn | Partner đủ điều kiện chịu trách nhiệm hướng dẫn/đào tạo/hỗ trợ partner khác, cùng toàn bộ nhân sự lớp trên (Upline) và lớp dưới (Downline) liên quan trong mạng lưới GSM. Theo Policy đã duyệt, tên gọi chính thức là "Người cố vấn" — xem đầy đủ định nghĩa ở mục 10, Mentor. | Người bảo trợ, Sponsor | |
Leader |
Quản lý đơn vị | Người làm quản lý một đơn vị (phòng ban/đội nhóm) — có trách nhiệm và quyền hạn điều hành đơn vị, theo dõi/giám sát công việc của các thành viên trực thuộc. Xem đầy đủ ở mục 12, Leader. | ||
Member |
Thành viên | Người trực thuộc một đơn vị (phòng ban/đội nhóm), chịu sự theo dõi/giám sát công việc của Quản lý đơn vị phụ trách. Xem đầy đủ ở mục 12, Member. | ||
Contribute Agent⚠ |
Môi giới có đóng góp | Agent được tính có phát sinh đóng góp hoạt động (giao dịch, niêm yết, chăm sóc yêu cầu...) trong kỳ đo lường của Báo cáo hiệu suất — phân biệt với Agent không hoạt động/không đóng góp. Tiêu chí cụ thể chưa có nguồn xác nhận. | ||
Active Agent |
Môi giới có tài khoản đang hoạt động | Agent có tài khoản ở trạng thái hoạt động (active) — xem tiêu chí đầy đủ (⚠ chưa chốt account status/is_onboarded/ngưỡng GCI-task-listing) ở mục 3, Active Agent. |
Định danh, Tài khoản & Onboarding
Tài khoản, hồ sơ, xác thực định danh (eKYC/CCCD/chứng chỉ hành nghề), và toàn bộ luồng gia nhập/rời nền tảng (onboarding, trạng thái tài khoản, offboard).
| Thuật ngữ (EN) | Thuật ngữ (VI) | Định nghĩa | Tránh dùng | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
Mentor |
Đối tác cố vấn | Người giới thiệu một Agent mới vào nền tảng; Agent mới nhập "mã người bảo trợ" ở bước 2 của quy trình xác thực. Theo Policy đã duyệt, tên gọi chính thức là "Đối tác cố vấn (Mentor)" — xem đầy đủ định nghĩa ở mục 10, Mentor. Field UI "mã người bảo trợ" là tên kỹ thuật của trường nhập liệu, giữ nguyên để khớp với màn hình thực tế. | ||
OTP (One-Time Password) |
Mã xác thực một lần | Mã xác thực một lần gửi về số điện thoại người ký, dùng để hoàn tất việc ký hợp đồng dịch vụ sàn TMĐT. | ||
eKYC (Electronic Know Your Customer) |
Định danh điện tử | Quy trình Agent tự thực hiện để xác thực định danh khi được MA Admin tạo tài khoản, song song với việc tải chứng chỉ hành nghề. Theo PRD Agent Core: xác thực bằng giấy tờ, OCR và/hoặc kiểm tra vận hành; là điều kiện đầu vào của onboarding, không phải một TierLevel. Với cá nhân trong nước, tối thiểu xác thực họ tên, ngày sinh, số định danh cá nhân; với tổ chức, xác thực tên tổ chức, địa chỉ trụ sở, số định danh tổ chức và thông tin người đại diện theo pháp luật. | ||
5-Step Agent Verification |
5 bước xác thực môi giới | Quy trình bắt buộc để Agent mới đủ điều kiện hoạt động: (1) chọn chi nhánh & lĩnh vực, (2) nhập mã người bảo trợ, (3) xác thực định danh (OCR CCCD), (4) chứng chỉ hành nghề, (5) chờ Quản trị viên nền tảng phê duyệt. | ||
Onboarding Training |
Đào tạo hội nhập | Chuỗi khoá đào tạo bắt buộc (tổng quan nền tảng + công cụ làm việc) do trưởng chi nhánh sắp lịch; MA Admin xác nhận hoàn thành ở phía quản trị. | ||
First 3 Interactions |
3 tương tác đầu tiên | Checklist 3 việc (đăng 1 niêm yết được duyệt, tạo 1 yêu cầu thành công, tham gia 1 hợp tác có đồng thuận) để Agent chính thức bắt nhịp nền tảng. | ||
User Account (Account) |
Tài khoản | Định danh đăng nhập của người dùng trên nền tảng; không đồng nghĩa với Agent Profile. | ||
User Profile (Agent Profile) |
Hồ sơ | Tập hợp thông tin định danh/pháp lý/nghề nghiệp/tổ chức/chứng chỉ/chỉ số/cài đặt gắn với một agent/user. | ||
ID Document (CCCD/GTTT) |
Giấy tờ tùy thân | Giấy tờ dùng trong eKYC và kiểm tra trùng tài khoản. Với cá nhân trong nước: họ tên, ngày/tháng/năm sinh, số định danh cá nhân. Với tổ chức trong nước: tên tổ chức, địa chỉ trụ sở chính, số định danh tổ chức, và họ tên/ngày sinh/số định danh cá nhân của người đại diện theo pháp luật. | ||
Real Estate Broker Certificate (CCHNMG/CCMG) |
Chứng chỉ hành nghề môi giới BĐS | Chứng chỉ hành nghề môi giới của Agent — một trong những chốt chặn pháp lý bắt buộc để nền tảng đủ điều kiện chi trả Hoa hồng môi giới (HHMG) cho đối tác cung cấp dịch vụ môi giới dưới hình thức Cá nhân kinh doanh (CNKD); cũng ảnh hưởng tới luồng hợp đồng, BIC, trạng thái pháp lý hồ sơ. Cả hai cách viết tắt tiếng Việt "CCHNMG" và "CCMG" đều được dùng để chỉ cùng một chứng chỉ này. | ||
Certificate Status (Agent certificate status) |
Trạng thái chứng chỉ | Thông tin gắn với Agent, thể hiện Agent có CCHNMG/CCMG hay không và chứng chỉ đã được duyệt hay chưa (enum: none/pending/rejected/approved/revoked). Đây là thuật ngữ đi theo (phụ thuộc) khái niệm cốt lõi CCHNMG/CCMG, bản thân nó không được tính là thuật ngữ cốt lõi. (còn 1 việc kỹ thuật riêng: mapping enum sang label hiển thị trên UI) | ||
Onboarding Workflow |
Luồng onboarding | Chuỗi bước đăng ký, xác thực, thiết lập pháp lý, ký hợp đồng, làm quen nền tảng cho agent mới; không phải thang xếp hạng nghề nghiệp. | ||
Onboarding lv0 |
Agent Tân binh | "Quá trình xác thực Agent" — từ khi Agent khởi tạo tài khoản đến khi được nền tảng xác thực đủ điều kiện để gia nhập. Tên hiển thị hiện tại (theo PRD/luồng) cho giai đoạn này là "Agent Tân binh". | ||
Onboarding lv1 |
Checklist Agent tiêu chuẩn | "Quá trình hội nhập ban đầu của Agent" — từ khi Agent mới được duyệt vào nền tảng (xong Onboarding lv0) cho đến khi thực hiện được những tương tác đầu tiên trên nền tảng. Hoàn thành xong danh sách nhiệm vụ hệ thống mặc định giao cho (hợp đồng/đào tạo/niêm yết/yêu cầu/dealroom) thì Agent được coi là đã onboard (hội nhập) thành công — bước này không bắt buộc, nhưng giúp Agent khám phá và nhanh làm quen với nền tảng. | ||
is_onboarded (Onboarded flag) |
Cờ đã hoàn thành onboarding | Cờ kỹ thuật đánh dấu user đã hoàn thành luồng onboarding bắt buộc; không tự động đồng nghĩa với Active hay QA. | ||
Partner ID (SAP Partner ID) |
Mã định danh Đối tác | Định danh Partner dùng cho tích hợp tài chính/SAP/hợp đồng; xem như một identifier tích hợp ngoài hệ thống. | ||
Account Status |
Trạng thái tài khoản | Trạng thái kiểm soát quyền đăng nhập/hoạt động của user; phải tách bạch khỏi TierLevel và Company Membership. | ||
Active |
Đang hoạt động | Tài khoản được đăng nhập và dùng chức năng theo quyền được cấp. | ||
Deactivated |
Tạm ngưng | Tài khoản bị khoá tạm thời/nghỉ, thường không đăng nhập được nhưng có thể khôi phục. | ||
Banned |
Khóa do vi phạm | Tài khoản không thể đăng nhập/đăng ký lại do vi phạm; chỉ được phép hoạt động tiếp khi Admin thay đổi trạng thái tài khoản. Nhẹ hơn Terminated Membership (mức xử lý nặng hơn, đưa vào Blacklist và chấm dứt vĩnh viễn). | ||
Pending Deletion |
Chờ xóa | Thời gian chờ sau khi user yêu cầu xoá tài khoản, trước khi xoá/ẩn danh hoá dữ liệu; đề xuất là trạng thái bắt buộc trước khi vào “Deleted” đối với self-delete. | ||
Deleted |
Tài khoản đã xóa | Tài khoản đã xử lý xoá/ẩn danh hoá qua self-delete hoặc quyết định của nền tảng; không nên dùng lẫn với việc rời khỏi một MA. | ||
Offboard |
Rời tổ chức (MA) | Không phải một trạng thái, mà là một hành động/quyết định: thể hiện việc Agent rời khỏi một tổ chức (MA) nào đó — không phải rời khỏi nền tảng (trường hợp đó dùng Off Account); kèm kiểm tra dữ liệu/giao dịch/quyền lợi/trạng thái. | ||
Off Account (Deactivate/Delete account) |
Tạm ngưng/Xoá tài khoản | Quy trình đổi trạng thái tài khoản sang tạm ngưng/xoá — đây là rời khỏi nền tảng, khác với Offboard (rời một MA); kèm kiểm tra dữ liệu đang được gán, không đồng nghĩa với Change Company. | ||
Offboarded From MA |
Rời MA | Agent không còn thuộc MA cũ (có thể thành Free Agent hoặc gia nhập MA mới); đề xuất xem là một trạng thái thành viên, không phải trạng thái tài khoản. | ||
Change Company⚠ |
Đổi doanh nghiệp, đổi MA | Hành động cập nhật MA/Company của agent, kéo theo thay đổi role mặc định, quyền, quyền sở hữu dữ liệu, và quy tắc snapshot. (⚠ "MA" và "Company" đang dùng lẫn cho cùng một khái niệm — nên thống nhất về Master Agent (MA)) | ||
Terminated Membership |
Chấm dứt tư cách thành viên | Mức độ nặng hơn Banned — Agent bị đưa vào Blacklist và vĩnh viễn không được tham gia lại nền tảng; phải tách bạch khỏi "Deleted" (agent tự huỷ tài khoản). Về thẩm quyền, Policy chính thức (Điều 15, Chương II) quy định đây là phán quyết của Hội đồng Giám sát & Trọng tài, cần đồng thuận ≥75% thành viên — cơ chế tư pháp nội bộ, khác với Banned (khóa tài khoản do vi phạm Bộ Quy tắc Ứng xử, xử lý ở cấp Compliance Hub, không cần qua trọng tài). | ||
Cooling-off Period⚠ |
Thời gian chờ | Khoảng thời gian tài khoản bị khoá/chờ trước khi một hành động nhạy cảm có hiệu lực. Policy chính thức (Chương VIII, Điều 2) quy định mốc 90 ngày cho trường hợp đơn phương chuyển đơn vị: "nếu không có sự đồng ý của đơn vị cũ, nhân sự phải tuân thủ Thời gian chờ (Cooling-off Period) là 90 ngày; trong thời gian này, tài khoản định danh sẽ bị tạm khóa trên toàn hệ thống" — mốc 14 ngày (self-delete) là một cấu hình khác, cần giữ tách bạch. PO xác nhận giữ nguyên khái niệm này theo Policy, nhưng cơ chế 90 ngày chưa được triển khai trên hệ thống thực tế. | ||
Release Token |
Mã chấp thuận | Mã chấp thuận từ đơn vị quản lý hiện tại cho phép một nhân sự chuyển sang đơn vị khác ngay lập tức; Policy yêu cầu mã này khi chuyển đơn vị kỹ thuật giữa các Đối tác Doanh nghiệp. (Alex từng đánh dấu không rõ khái niệm này — Policy chính thức (Chương VIII, Điều 2) xác nhận đúng định nghĩa trên: "Nhân sự được chuyển đơn vị ngay lập tức khi có Mã chấp thuận (Release Token) từ đơn vị quản lý hiện tại"; trường hợp không đồng thuận thì áp dụng Cooling-off Period 90 ngày) | ||
Blacklist |
Danh sách chặn | Quy tắc chặn đăng ký lại theo số điện thoại/giấy tờ đối với tài khoản bị khoá hoặc rủi ro; phải tuân thủ quy định về lưu trữ/bảo mật dữ liệu. |
Xếp hạng, Động lực & Điểm tin cậy
TierLevel (L0–L5), hệ thống XP/Benefit tạo động lực, TrustScore và các chỉ số cấu thành (SPerf/SData/SPeer, FPAR, AHM, MEI, OIS…).
| Thuật ngữ (EN) | Thuật ngữ (VI) | Định nghĩa | Tránh dùng | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
QA (Qualified Agent) |
Môi giới đạt chuẩn | Qualified Agent — môi giới đạt chuẩn. Xuất hiện trong "số QA từng cấp" ở Bảng chỉ số GSM; xem thêm chi tiết ở mục L2 - Qualified Agent. | ||
TierLevel (Tier, Rank) |
Phân hạng | Thang xếp hạng nghề nghiệp/động lực của Agent, từ L0 đến L5; đề xuất thay thế cho khái niệm “Agent level”. | ||
Agent Level (Level, Lv)⚠ |
Cấp bậc Agent (cách gọi cũ) | Thuật ngữ cũ, bị dùng lẫn cho cả onboarding và tier. | ||
L0 - New Agent (NA) |
Agent Tân binh | Agent mới đáp ứng điều kiện xác thực/pháp lý tối thiểu để bắt đầu dùng nền tảng. | ||
L1 - Verified Agent (VA) |
Môi giới triển vọng | Agent đã hoàn thành những tương tác đầu tiên trên nền tảng. Ngưỡng lên L2 quan sát được trên UI: Điểm uy tín ≥800, XP ≥4.000, Thu nhập trong kỳ xét duyệt ≥50.000.000đ. | ||
L2 - Qualified Agent (QA) |
Đối tác Đạt chuẩn, Đối tác tin cậy | Một TierLevel CÓ THỂ được cấu hình là QA theo policy hiện tại; PO quyết: launch dùng L2 trở lên. Theo Policy, QA là trạng thái năng lực đạt được qua các chỉ số hiệu suất trong một kỳ đánh giá. | ||
L3A - Senior Expert (SE) |
Chuyên gia Cấp cao | Nhánh chuyên gia giao dịch sau khi đạt QA. | ||
L4A - Master Expert (ME) |
Chuyên gia Bậc thầy | Hạng chuyên gia giao dịch cao hơn trên trục giao dịch; không đồng nghĩa với MEI. | ||
L3B - Senior Leader (SL) |
Trưởng nhóm Cấp cao | Nhánh trưởng nhóm mạng lưới sau khi đạt QA; liên quan MEI và GSM. | ||
L4B - Master Leader (ML) |
Trưởng nhóm Bậc thầy | Hạng trưởng nhóm mạng lưới cao hơn. | ||
L5 - Partner Agent (PA) |
Đối tác Điều hành | Hạng cao nhất trên lộ trình nghề nghiệp; có thể tham gia cơ chế quản trị và được công nhận tài sản kế thừa (Legacy Asset). | ||
Promotion |
Thăng hạng | Sự kiện TierLevel của agent được nâng lên. | ||
Demotion |
Hạ hạng | Sự kiện TierLevel của agent bị hạ do không duy trì điều kiện hoặc do vi phạm. | ||
Grace Period⚠ |
Giai đoạn ân hạn | Khái niệm ở tầng chiến lược về thời gian được phép cải thiện trước khi mất hạng/trạng thái. | ||
QA Lifecycle⚠ |
Vòng đời QA | Quy trình đạt và duy trì QA dựa trên cấu hình TierLevel và tiêu chuẩn duy trì. (⚠ "QA" ở đây là viết tắt nghiệp vụ nội bộ — dễ nhầm với Quality Assurance trong kiểm thử phần mềm) | ||
Motivation System (Agent Motivation)⚠ |
Hệ thống Động lực | Hệ thống điểm/hạng/uy tín/kỹ năng/quyền lợi tạo động lực phát triển cho agent; gắn với XP, TrustScore, MEI. (⚠ tên gọi "Động lực" nhưng cơ chế thực chất gần với gamification hơn) | ||
XP (Experience Point) |
Điểm kinh nghiệm | Điểm tích lũy phản ánh nỗ lực/kinh nghiệm của agent, dùng để thăng hạng. | ||
currentXp (Current XP)⚠ |
XP hiện dùng được | Lượng XP còn dùng được cho trạng thái hiện tại. (⚠ Alex: XP thường hiểu là điểm tích luỹ/luỹ kế — có thêm khái niệm "current" (dùng được hiện tại) bên cạnh lifetimeXp dễ gây khó hiểu, nên làm rõ 2 khái niệm khác nhau ở đâu) | ||
lifetimeXp (Lifetime XP) |
XP trọn đời | Tổng XP tích lũy trong lịch sử, thường là điều kiện thăng hạng; không giảm khi XP hiện tại được dùng. | ||
XPTransaction⚠ |
Bản ghi giao dịch XP | Bản ghi log của các sự kiện cộng/trừ XP; cần cơ chế chống đếm trùng (idempotency). (⚠ "Transaction" thường hàm ý đổi cái này lấy cái khác — ở đây chỉ là log cộng/trừ điểm, không phải một giao dịch trao đổi) | ||
MetricConfig |
Cấu hình chỉ số | Bảng cấu hình điểm số, trọng số, ngưỡng, khung thời gian, quy tắc cho XP/TrustScore/Tier/MEI; không nên hard-code các chỉ số. | ||
Benefit |
Quyền lợi | Quyền lợi agent nhận được dựa trên hạng/kỹ năng/uy tín/chính sách; cần phân loại theo tài chính, sản phẩm, dữ liệu, công cụ AI. | ||
TrustScore (currentTrustScore) |
Điểm uy tín | Điểm uy tín của agent phản ánh chất lượng hiệu suất/dữ liệu/hợp tác; dùng trong xếp hạng, QA, chính sách, dashboard. | ||
Shadow Mode⚠ |
Chạy bóng | Giai đoạn TrustScore được tính/quan sát nhưng chưa dùng để áp điều kiện chính thức. | ||
SPerf (Performance Score) |
Điểm Hiệu suất | Thành phần TrustScore dựa trên hiệu suất công việc/giao dịch/tốc độ phản hồi. | ||
SData (Data Quality Score)⚠ |
Điểm Chất lượng Dữ liệu | Thành phần TrustScore dựa trên chất lượng dữ liệu (vd FPAR/AHM). | ||
SPeer (Peer & Community Score)⚠ |
Điểm Cộng đồng & Đồng nghiệp | Thành phần TrustScore dựa trên đánh giá hợp tác/cộng đồng đồng nghiệp. | ||
FPAR (First Pass Approval Rate) |
Tỷ lệ Duyệt Ngay lần đầu | Tỷ lệ niêm yết được duyệt “4 Thật” ngay lần nộp đầu tiên trong một kỳ. | ||
AHM (Asset Health Modifier / Metric)⚠ |
Chỉ số Sức khoẻ Tài sản | Chỉ số sức khoẻ tài sản/dữ liệu bất động sản, dùng trong TrustScore, SRV, CPRA. Trên tab Quản lý tài sản của agent-web, chỉ số này hiển thị thực tế theo thang 0.8/1.0 kèm nhãn "Đủ & chuẩn hoá" — bằng chứng UI nghiêng về phương án thang đo 0-1 trong 2 phương án đang treo cờ, nhưng cần PM xác nhận chính thức trước khi gỡ cờ. | ||
MEI (Mentorship Effectiveness Index) |
Chỉ số Hiệu quả Cố vấn | Chỉ số đo hiệu quả cố vấn/dẫn dắt — mức độ tuyến dưới phát triển tốt (đặc biệt đạt QA); dùng cho trục Trưởng nhóm mạng lưới. | ||
OIS (Operational Integrity Score) |
Chỉ số Liêm chính Vận hành | Chỉ số sức khoẻ vận hành và tuân thủ của một Franchise/Business Partner; có thể ảnh hưởng chiết khấu và quyền khu vực. | ||
TSM (TrustScore Multiplier)⚠ |
Hệ số Nhân Thu nhập | Hệ số điều chỉnh thu nhập thực nhận từ một giao dịch dựa trên TrustScore tại thời điểm quyết toán. | ||
QA Rate⚠ |
Tỷ lệ Đối tác Tin cậy | Tỷ lệ agent đang hoạt động ở các TierLevel hiện đang được cấu hình là QA. (⚠ "QA" ở đây là viết tắt nghiệp vụ nội bộ — dễ nhầm với Quality Assurance trong kiểm thử phần mềm, xem thêm QA Lifecycle) | ||
NCSR (Net Commission Share Rate)⚠ |
Tỷ lệ Chia sẻ Hoa hồng ròng | Chỉ số xuất hiện trong dashboard/OIS. | ||
CCI (Cross-Collaboration Index) |
Chỉ số Hợp tác Chéo | Chỉ số hợp tác chéo đo tỷ trọng GCI từ giao dịch có nhiều MA/đơn vị tham gia. | ||
Cycle Time⚠ |
Chu kỳ giao dịch | Thời gian trung bình từ niêm yết/yêu cầu đến giao dịch thành công. (⚠ Alex: chưa nêu rõ trường hợp bị dừng/không thành công thì tính là gì — cần phân biệt với lead duration/conversion velocity) | ||
Active Agent⚠ |
Agent hoạt động | Agent được tính vào mẫu số “agent hoạt động” theo quy tắc dashboard/motivation. | ||
Cold Start |
Khởi đầu lạnh | Trường hợp agent chưa có đủ dữ liệu để tính điểm đầy đủ; Motivation dùng baseline 700 khi thiếu dữ liệu. | ||
Neutral Baseline |
Baseline trung lập | Giá trị mặc định cho thành phần điểm số còn thiếu dữ liệu, tránh phạt oan agent mới. | ||
Sliding Window |
Cửa sổ trượt | Khung thời gian động để tính hiệu suất/TrustScore/QA (vd 90 ngày trượt); khác với kỳ báo cáo tháng/quý cố định của dashboard. |
Khách hàng & Chăm sóc
Contact/khách hàng, trạng thái và xác thực, consent thao tác hàng ngày, phân nhóm/nhiệt độ khách hàng, Smart Plan, và quy tắc dọn dữ liệu.
| Thuật ngữ (EN) | Thuật ngữ (VI) | Định nghĩa | Tránh dùng | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
Contact Book |
Danh bạ | Sổ liên hệ lưu toàn bộ khách hàng của Agent — nơi thêm mới, tìm kiếm, lọc khách. | ||
3 Ways to Create a Customer |
3 cách khởi tạo khách hàng | Một khách được thêm vào danh bạ qua 1 trong 3 cách: chủ động thêm mới, tự động khi khai báo Yêu cầu/Niêm yết/Hợp đồng cho khách chưa có, hoặc tự động khi được phân bổ một Yêu cầu. | ||
360° Customer View |
Chi tiết khách hàng 360° | Màn hình tổng hợp toàn bộ thông tin cá nhân và lịch sử tương tác của một khách hàng, qua các tab Thông tin/Cơ hội/Giao dịch/Lịch sử. | ||
Opted-in to Share |
"Đồng ý chia sẻ" | Trạng thái liên hệ của khách; chỉ khi khách ở trạng thái "đồng ý chia sẻ" thông tin thì Sales/Agent mới được chủ động tiếp cận để tư vấn. | ||
Tagging (Color Tags) |
Gắn nhãn (nhãn màu) | Cơ chế gắn 1 hoặc nhiều nhãn màu (có sẵn hoặc tự tạo) để phân loại khách hàng. | ||
Refer |
Giới thiệu | Việc một Agent giới thiệu Yêu cầu hoặc khách hàng cho Agent khác xử lý (vd Yêu cầu "đến từ một Agent khác refer cho bạn"). | ||
Contact |
Khách hàng | Thực thể lưu thông tin định danh/liên hệ của một khách hàng; liên quan tới quyền riêng tư/sự đồng thuận. Theo PRD Customer/Contact, được định danh bởi email/SĐT và có thể là Agent khác, một liên hệ chưa rõ nhu cầu, hoặc khách cũ. Khái niệm này đang được thay thế bởi Customer Profile — sinh ra để Agent quản trị thông tin khách hàng và ghi nhận hoạt động tương tác, giải quyết đúng vướng mắc "Contact không phải là khách hàng" đã nêu trước đây. | ||
Lead qualification (Qualify lead) |
Quá trình thẩm định lead | Là quá trình (không phải một trạng thái) xác nhận contact là thật: số điện thoại liên lạc được, email gửi được. ⚠ | ||
full_name |
Họ và tên khách hàng | Bắt buộc, tối đa 150 ký tự, không được trùng trong danh sách khách hàng của Agent. | ||
Contact status |
Trạng thái | Active / Deleted / Inactive / On Vacation. Màn Quản lý liên hệ trên agent-web lọc theo một bộ tab khác, theo hoạt động phễu chăm sóc chứ không phải theo enum kỹ thuật này: Tất cả, Chưa liên hệ, Đang tiếp cận, Có Lịch hẹn, Có Yêu cầu, Có Niêm yết, Có Giao dịch, Liên hệ đã xóa. | ||
Verification status |
Loại xác thực | Đã xác thực / Chưa xác thực, kèm tài liệu đính kèm. Trên màn Quản lý liên hệ, hiển thị dạng bộ đếm nhanh "N Đã xác thực / M Chưa xác thực" phía trên bảng danh sách. | ||
Consent flag |
Đã có consent | Có/Không — chỉ dùng để filter danh sách khách hàng. | ||
Consent detail |
Chi tiết consent | Nguồn lấy consent + thời điểm + cách xác nhận (OTP, Email, tự để lại, hợp đồng) + mã T&C + nguồn MA. | ||
Post-verification⚠ |
Hậu kiểm chất lượng khách hàng | Quy trình kiểm tra tính xác thực của contact do SA đưa lên: Duyệt → "Đã xác thực" vào DB; Từ chối → "Đã từ chối" + gợi ý chuyển "Dừng chăm sóc"; nguồn ghi "chưa làm trong tháng 7". (⚠ Alex: Verifier liên quan tới xác thực hàng, còn Post-verification lại xác thực Khách — cần làm rõ ranh giới 2 khái niệm) | ||
Duplicate detection |
Kiểm tra trùng lặp | Kiểm tra trùng SĐT/Email: trùng lead của chính Agent → gợi ý update; trùng với Agent khác → mapping 2 khách hàng vào 1 dữ liệu gốc qua SĐT. | ||
Customer segment |
Segment (phân nhóm) | Nhóm khách hàng qua cấu hình thủ công hoặc AI phân loại động. | ||
Investor Tag |
Nhà đầu tư | Rule gắn tag: có ≥2 giao dịch/6 tháng, HOẶC 0 giao dịch nhưng có từ khoá "đầu tư/lướt sóng/cho thuê/dòng tiền/sinh lời/tích sản". | ||
Customer temperature |
Nóng / Ấm / Lạnh / Tiềm năng | Nhãn tự động theo lịch sử tương tác và thời gian gần nhất, thể hiện khả năng chuyển đổi của khách (không phải nhiệt độ vật lý — mượn cách gọi hot/warm/cold phổ biến trong CRM/sales). | ||
Drip campaign hoặc sequences |
Kế hoạch Thông minh | Tự động hoá marketing/CSKH: chuỗi hành động (email/SMS/gọi/task) áp lên 1 hoặc nhiều khách hàng, có theo dõi tiến trình. | ||
Plan type |
Public / Private | Public = mọi Agent thấy được (cần quyền); Private = mặc định, chỉ người tạo thấy. | ||
Delay time |
Delay time | Thời gian chờ giữa 2 bước trong Smart Plan (phút/giờ/ngày/tuần). | ||
Completion rate formula |
Tỷ lệ hoàn thành task | = số task đã làm / tổng số task của kế hoạch. | ||
Consent (customer) |
Consent khách hàng | Xác nhận đồng ý chia sẻ thông tin với CBP; được miễn nếu khách đã có giao dịch/nhu cầu bán. ⚠ | ||
Consent link expiry |
Thời hạn web link consent | Hết hạn sau 2 giờ. | ||
Consent confirmation flow |
Luồng xác nhận consent | SA gửi link → khách click → nhận OTP → nhập OTP để xác nhận; khách có thể xem/sửa/rút consent trên Website Customer. | ||
Hard exclusion rules |
Quy tắc Loại trừ Cứng | Bản ghi có giao dịch Thành công/Đang xử lý/Chờ thanh toán/Đã đặt cọc sẽ không bao giờ bị tự động xoá. | ||
Default customer-deletion rule |
Rule "Xóa khách hàng default CBP_90d" | Contact chưa xác thực + 90 ngày không tương tác → tự động chuyển trạng thái "Đã xóa" (không hard-delete). | ||
Refer-on-behalf |
Refer hộ | Người nhận refer khai báo hộ nguồn và người giới thiệu thực, khi đối tác không trực tiếp dùng nền tảng. |
Yêu cầu mua & Phân bổ Lead
Inquiry và pipeline trạng thái, quyền sở hữu/phân bổ (assigned_agent_id, refer_agent_id), rule phân bổ lead, chống trùng, và taxonomy Nguồn — Kênh.
| Thuật ngữ (EN) | Thuật ngữ (VI) | Định nghĩa | Tránh dùng | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
Inquiry Pipeline |
Pipeline Yêu cầu | 4 giai đoạn trạng thái của một Yêu cầu trong vòng đời chăm sóc khách: Nuôi dưỡng → Tư vấn → Đang giao dịch → Thành công. ⚠ | ||
Property Category⚠ |
Loại hàng | Ba nhóm phân loại bất động sản — sơ cấp / thứ cấp / thổ cư — dùng để lọc Yêu cầu và cũng dùng để gắn thẻ mảng kinh doanh cho Phòng ban. | ||
Demand Score |
Điểm nhu cầu mua | Demand score — điểm số hệ thống chấm (thang 100–800) đo mức độ rõ ràng/sẵn sàng của một Yêu cầu; càng cao thì AI gợi ý càng chính xác. | ||
Lead Distribution Rule |
Luật phân bổ | Bộ quy tắc tự động chia lead cho nhân sự — 3 phương thức: Vòng tròn (Round Robin) chia đều lần lượt, Thủ công dồn về Trưởng phòng, Hiệu suất ưu tiên Agent tỷ lệ chốt cao. Theo PRD Inquiry & Lead Distribution, Round-robin (chia đều tuần tự Agent đủ điều kiện) hiện là phương thức duy nhất đã triển khai thực tế trong Collab Engine (Rule MA). | ||
Inquiry |
Yêu cầu | Thực thể mô tả nhu cầu mua của một khách hàng, dùng để matching và dealroom. Theo PRD Inquiry & Lead Distribution, mỗi Inquiry bắt buộc phải có Người phụ trách (assigned_agent_id) và tách biệt khỏi Contact; chỉ tính cho nhu cầu mua, không bao gồm ký gửi/nhu cầu bán. Policy chính thức (Điều 10, Chương II) dùng "Khách hàng tiềm năng"/"Cơ hội hợp tác" cho phạm vi rộng hơn Inquiry — bên nguồn hàng (Listing) khi đưa ra thị trường cũng là một "Cơ hội hợp tác", nên 2 từ đó KHÔNG dùng làm tên riêng cho Inquiry. | ||
INQ (Inquiry) |
Bản ghi yêu cầu tư vấn | Trong luồng Chia sẻ giỏ hàng biệt lập: tạo tức thời khi khách submit form trên link chia sẻ, tự động route về agent_id sở hữu link. | ||
Inquiry tag HOT/WARM |
Nhãn HOT/WARM | Nhãn HOT/WARM hiển thị trên danh sách dạng card khi matching, dựa trên thang điểm nhu cầu của Inquiry — xem đầy đủ ở Inquiry scoring COLD/WARM/HOT tại mục 5. | ||
DRAFT |
Bản nháp (nuôi dưỡng) | Inquiry chưa đủ thông tin tối thiểu để matching. | ||
DISTRIBUTING |
Đang phân bổ | Giai đoạn trung gian trước khi Inquiry vào trạng thái Tư vấn. | ||
CONSULTING⚠ |
Tư vấn | Inquiry đã qua duyệt hệ thống, được đưa vào matching (Gửi hàng, Dẫn khách xem nhà, Đàm phán). (⚠ tên gọi "Tư vấn" nhưng nội dung mô tả các hoạt động tìm-hàng-phù-hợp diễn ra sau khi tư vấn làm rõ nhu cầu) | ||
IN_TRANSACTION |
Đang giao dịch | Inquiry đã có cọc. | ||
SUCCESS |
Thành công | Đã hoàn thiện cọc/thủ tục. | ||
STOPPED⚠ |
Dừng chăm sóc | SA hoặc hệ thống dừng chăm sóc (khách hết yêu cầu/đã mua được hàng); không được sửa/tác động thêm. | ||
Allocation Status⚠ |
Trạng thái phân bổ | Các trạng thái: Đã / Chưa / Đang phân bổ / Từ chối. Trục trạng thái độc lập, thể hiện việc Inquiry đã có Agent chăm sóc hay chưa (khác với pipeline DRAFT→...→STOPPED). (⚠ nhiều thuật ngữ "phân bổ" khác nhau trong glossary — xem thêm NOT_YET_ASSIGNED, Reallocation, Allocation Rule) | ||
NOT_YET_ASSIGNED |
Chưa được phân bổ | Trạng thái kỹ thuật khi không tìm được Agent nào thoả rule phân bổ; Inquiry "treo", cần MA/Ops xử lý thủ công. (⚠ xem thêm các thuật ngữ "phân bổ" liên quan ở Allocation Status) | ||
Inquiry scoring COLD/WARM/HOT⚠ |
Thang điểm COLD/WARM/HOT | COLD ≤ 30 (cần khai thác thêm), WARM (31–65, cần chăm sóc thường xuyên), HOT > 65 (đủ điều kiện chuyển đổi). (⚠ cùng ý niệm HOT/WARM/COLD nhưng gọi khác nhau tuỳ chỗ: tag, score (ở đây), temperature — cần thống nhất) | ||
Gear 1 / Gear 2 |
Gear 1 (Capture chuẩn) / Gear 2 (Làm giàu có động lực) | Gear 1 = 4 khối bắt buộc, tối giản, p50 ≤ 60 giây; Gear 2 = field mở rộng không bắt buộc, tự động lưu (autosave). | ||
EV02 |
Inquiry đã có xác nhận nhu cầu từ khách hàng | Evidence có thể là confirm từ Zalo hoặc hình ảnh/capture tin nhắn, hoặc do môi giới Note: "Đã xác nhận từ khách hàng" (nếu chỉ xác nhận miệng). | ||
Agent Refer (refer_agent_id) |
Người giới thiệu (Inquiry) | Agent phát hiện nhu cầu ban đầu và chuyển giao cho người khác chăm sóc; dùng để chốt snapshot CPRA khi Inquiry bị thu hồi — khác với hành động Refer chung ở mục 4. | ||
OWNERSHIP_LOG |
Bản ghi nhật ký sở hữu | Audit trail ghi lại lịch sử đổi người phụ trách một Contact. | ||
Cloned contact |
Bản sao Contact | Sinh ra khi giao một Agent mới phối hợp chăm sóc; Inquiry gốc vẫn giữ nguyên quyền sở hữu theo Contact gốc. | ||
INQ Visibility Scope |
Phạm vi hiển thị Inquiry | Cùng cơ chế Visibility Scope như bên Listing, áp dụng cho Inquiry: kiểm soát việc Inquiry có xuất hiện trong kết quả matching hay không (không ảnh hưởng tới Match Now); gắn cờ theo MA và mảng kinh doanh. | ||
Internal / Public (INQ status) |
Nội bộ / Công khai | Internal = chỉ nội bộ MA nhìn thấy; Public = toàn nền tảng. | ||
Reclaim⚠ |
Thu hồi | Chủ sở hữu (công ty/MA đã cấp Inquiry cho Agent) rút quyền chăm sóc Inquiry khỏi Agent hiện tại (hiệu suất thấp, phân bổ nhầm, offboard, vi phạm); không mất ghi nhận CPRA cũ. | ||
Reallocation |
Tái phân bổ | Gán Inquiry vừa thu hồi cho Agent mới; Agent mới nhận dữ liệu sạch kèm lịch sử ở Contact, không mất CBA/Deal Room cũ. (⚠ Alex: nên phân biệt rõ đây là phân bổ lại lead/Inquiry cho Agent, khác với phân bổ hàng cho Agent/nhóm Agent) | ||
5W |
5W | Chuẩn thông báo bắt buộc khi thu hồi Inquiry: cái gì – bởi ai – khi nào – tại sao – tới ai. | ||
Direct Assignment |
Chỉ định thủ công | Ưu tiên cao nhất trong phân bổ: Inquiry đã kèm sẵn agent giới thiệu thì được phân bổ ngay. (⚠ tên tiếng Anh/Việt chưa khớp ý nhau hoàn toàn) | ||
Collab Engine (MA Rule) |
Rule MA | Bước 2 trong phân bổ: rule riêng của từng MA, theo Round-Robin hoặc theo năng lực. | ||
System Backup Pool |
Pool Agent mặc định | Fallback khi không tìm được Agent theo Rule MA; pool do Admin cấu hình. | ||
AI Matching Rule |
Chấm điểm AI | Bước cuối cùng trong phân bổ nếu bật pool toàn hệ thống; xếp hạng theo điểm hồ sơ + lịch sử. | ||
Duplicate Demand Check Rule⚠ |
Cấu hình rule check trùng nhu cầu | Điều kiện xác định trùng lặp nhu cầu theo Source/Channel, SA, loại hình, dự án, vùng, phạm vi áp dụng; nguồn tự ghi "09/2025 chưa check trùng gì cả". | ||
S/C (Source/Channel) |
Nguồn/Kênh | Cặp thuộc tính của mọi Inquiry: Nguồn bắt buộc, Kênh không bắt buộc; tách biệt khỏi "Người giới thiệu". | ||
Source |
Nguồn | Nơi khách/lead xuất phát ra — free-text định danh, có tên và mã duy nhất (vd facebook.com). | ||
Channel |
Kênh | Nhóm kênh tiếp thị/tiếp cận cấp cao hơn Source — dropdown hữu hạn, định sẵn (organic, digital, agent, partner). Cột "Nguồn chia sẻ" trên màn Quản lý liên hệ của agent-web hiển thị Channel và Source ghép chung theo định dạng Kênh(Channel#Source), vd Digital(organic#digital), Cá nhân(Personal#anonymous), CBP#CBP_Agent, CBP#MOBILE_APP, 1000088#Đối tác (mã Agent#loại nguồn khi được giới thiệu bởi Agent khác). | ||
onehub_default |
Nguồn mặc định | Gán tự động khi Inquiry không kèm theo nguồn. |
Niêm yết & Tìm kiếm
Listing, dự án/phân khu, tìm kiếm — bản đồ — badge, chuẩn xác thực "4 Thật", phạm vi chia sẻ và các hình thức chia sẻ listing của Agent.
| Thuật ngữ (EN) | Thuật ngữ (VI) | Định nghĩa | Tránh dùng | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
4 Reals Standard (TrustGuard Standard) |
Tiêu chuẩn "4 Thật" | 4 tiêu chí xác thực niêm yết: Nhà thật (giấy tờ pháp lý hợp lệ), Ảnh thật (ảnh mới, tối thiểu 5 ảnh), Người thật (bằng chứng quyền đại diện), Giá thật (phù hợp thị trường, minh bạch hoa hồng). Policy gọi đây là TrustGuard Standard và dùng từ "xác thực" thay cho "thật" cũ (Nhà/Giá/Người/Ảnh xác thực) — xem chi tiết ngưỡng ở mục Dữ liệu, Quyền sở hữu & Tài sản số. TrustGuard bản chất là một khái niệm riêng — tên riêng của cổng xác thực niêm yết, thực hiện việc xác thực theo bộ 4 tiêu chí này; việc xác thực này tách bạch với tiêu chí duyệt niêm yết của bộ phận vận hành (Verifier) — chỉ 1/4 tiêu chí được xác thực là Thật vẫn có thể đủ điều kiện để công khai niêm yết trên nền tảng. | ||
Visibility Scope |
Phạm vi chia sẻ | Chế độ xem mà người tạo niêm yết cấu hình để quyết định niêm yết sẽ được xem bởi những đối tượng nào — thực tế đã triển khai trên Listing với ba mức: Private/"Chỉ mình tôi", Internal/"Chỉ công ty tôi", Public/"Toàn nền tảng". Trường kỹ thuật tương ứng là visibility_scope, với PUBLIC là điều kiện để listing hiển thị customer-facing. Cơ chế Visibility Scope tương tự cũng có trên Inquiry — xem INQ Visibility Scope. PRD Matching & Collaboration mô tả thêm một mức thứ 4 là "Đích danh" — mức này nguồn ghi nhận là chưa triển khai. | ||
Inventory (3 Views) |
Kho hàng (3 góc nhìn) | Danh mục tài sản/niêm yết xem theo 3 góc: "Của tôi" (100% dữ liệu gốc), "Công ty tôi" (Private của mình + Internal/Public đồng nghiệp), "Toàn nền tảng" (tất cả listing Public). | ||
Listing |
Tin đăng | Đại diện thương mại/marketing của một property được đưa ra thị trường kèm giá, media, phạm vi hiển thị, trạng thái; một property có thể có nhiều listing. Theo PRD Listing Management, đây cũng là đơn vị BĐS được đăng tải, quản lý và xác thực trên nền tảng để môi giới hợp tác giao dịch (có thể thứ cấp hoặc sơ cấp) — tương thích với mô hình MLS. Tên gọi "Tin đăng" theo Policy chính thức (đã duyệt lãnh đạo, Chương V) — không dùng "Niêm yết" (nghe thiên về tài chính/chứng khoán, dân BĐS quen gọi "tin đăng" hơn). Khái niệm "Tài sản Số" là một thuật ngữ khác — xem Digital Asset — không dùng để chỉ Listing. | ||
Listing Request |
Yêu cầu niêm yết | Yêu cầu được nộp để duyệt hoặc cập nhật niêm yết; liên quan tới FPAR và luồng duyệt. | ||
Real Property |
Nhà xác thực | Property có thông tin pháp lý, mã căn/diện tích khớp với dữ liệu nền tảng; Policy cho phép sai lệch diện tích tới 2% với cách đo diện tích sử dụng/tim tường. | ||
Real Price |
Giá xác thực | Giá niêm yết được chủ nhà xác nhận hoặc theo hợp đồng môi giới, trong ngưỡng kiểm soát so với AVM khi không có hợp đồng; Policy quy định ngưỡng lệch 20% so với AVM tham chiếu. | ||
Real Person |
Người xác thực | Chủ nhà/người được uỷ quyền có danh tính khớp hồ sơ pháp lý, hợp đồng môi giới, và giấy uỷ quyền nếu có. | ||
Real Photos |
Ảnh xác thực | Ảnh/video phản ánh đúng hiện trạng property, kèm định vị địa lý bắt buộc; Policy yêu cầu ảnh chụp từ App OneHub hoặc video 3D do Company/partner thực hiện. | ||
MLS (Multiple Listing Service) |
Sàn niêm yết | Mô hình nền tảng cho phép nhiều môi giới cùng hợp tác trên một kho dữ liệu listing chung. | ||
mls_status |
Trạng thái niêm yết | Trường vòng đời listing, giá trị ACTIVE/CLOSED; ACTIVE = đang bán và hiển thị công khai, CLOSED = đã đóng, dùng để tính chỉ số "Giao dịch thành công" của Agent. | ||
listing_name |
Tên niêm yết | Tên hiển thị của listing, sinh tự động theo công thức khác nhau tuỳ loại hình bất động sản. | ||
property_type |
Loại hình BĐS | Trường phân loại lớn (Nhà ở riêng lẻ, Chung cư...). | ||
property_sub_type |
Loại hình chi tiết | Phân loại chi tiết hơn (Biệt thự, Nhà liền kề, Town House, Shophouse, Mini Hotel, Studio, Penthouse, Duplex). | ||
Unlisted |
Đã hạ | Trạng thái listing đã bị gỡ khỏi hiển thị. | ||
Project |
Dự án | Thực thể tổng thể của một dự án bất động sản, có thể chứa nhiều phân khu, có min/max giá, tiện ích, chủ đầu tư. | ||
Master project |
Đại dự án | Cấp cao nhất trong cây dự án, chứa các dự án con thông qua parent_project_id. | ||
Sector |
Phân khu | Đơn vị con của dự án, có dữ liệu riêng về giá, tiện ích, mặt bằng, tiến độ bàn giao. | ||
handover_status⚠ |
Tình trạng bàn giao | Tiến độ bàn giao của dự án sơ cấp; nguồn PRD ghi "chưa có, làm sau". | ||
Distribution Status⚠ |
Trạng thái bán | Trạng thái phân phối: Sắp mở bán / Đang mở bán / Đã bàn giao / Đang cập nhật; nguồn PRD ghi "chưa có, cần cập nhật với agent". | ||
Free Text Search |
Tìm kiếm tự do | Áp dụng khi từ khoá gõ vào không khớp chính xác ID hoặc tên dự án. | ||
Specific Search |
Tìm kiếm cụ thể | Áp dụng khi từ khoá khớp chính xác ID hoặc tên dự án. | ||
Suggestion |
Gợi ý | Danh sách gợi ý Dự án/Khu vực hiện ra khi focus hoặc gõ vào ô search; top 6 gồm 3 dự án + 3 khu vực. | ||
Listing ID |
Mã niêm yết | Mã định danh duy nhất của một listing (vd LS172062009). | ||
Default Sort ("Best Match") |
Sort mặc định "Phù hợp" | Ưu tiên badge "4 thật" trước, sau đó sắp xếp theo updated_at giảm dần. | ||
Table View |
Chế độ xem Bảng | Một trong 3 chế độ hiển thị kết quả tìm kiếm, dạng danh sách cô đọng nhiều cột. | ||
Grid View |
Chế độ xem Lưới (mặc định) | Hiển thị kết quả tìm kiếm dạng thẻ Listing Card. | ||
price_per_m2 (unit_price)⚠ |
Giá/m² (Đơn giá) | Trường tính tự động = price_total/area_m2 (tương đương list_price/parcel_size_area), không cho nhập tay. | ||
Elasticsearch |
- | Công cụ bắt buộc để xử lý tìm kiếm tự do (Free Text Search) trên dữ liệu lớn. | ||
Badge |
Nhãn | Nhãn trực quan trên card listing, đánh dấu đặc tính nổi bật. | ||
Fixed Code Badge |
Badge mã cố định | Nhóm badge cố định của hệ thống: Giá Thật, Người Thật, Nhà Thật, Ảnh Thật, 3D Tour. | ||
Dynamic Badge |
Badge động | Badge chiến dịch marketing, do CMS Admin cấu hình linh hoạt qua JSON mà không cần deploy (vd Hot Deal, Đóng hàng CĐT, Chủ nhà cần bán gấp). | ||
Filter Pill |
Bộ lọc theo nhãn | Lọc listing theo badge nổi bật của chiến dịch. | ||
3D Tour |
Tour 3D | Badge/thuộc tính đánh dấu listing có tour 360°/3D; được ưu tiên hiển thị đầu danh sách. | ||
Map view |
Bản đồ | Giao diện hiển thị listing dạng marker trên bản đồ tương tác. | ||
Cluster Marker |
Marker gộp nhóm | Marker gộp nhiều listing ở khu vực có mật độ cao. | ||
Price Tag Marker |
Marker hiển thị giá | Marker hiển thị giá trực tiếp khi mật độ listing thấp. | ||
Quick View Card |
Thẻ xem nhanh | Card/BottomSheet hiển thị thông tin cốt lõi khi click vào Marker. | ||
Bounding Box |
Khung nhìn | Vùng toạ độ khung nhìn hiện tại của bản đồ, dùng làm tham số truy vấn API. | ||
Split View |
Chia màn hình | Layout desktop: bản đồ chiếm 60% bên trái, danh sách 40% bên phải. | ||
Draggable Bottom Sheet |
Bảng kéo | Layout mobile: danh sách hiển thị dạng bảng có thể kéo lên/xuống. | ||
Bounding-box Viewport Query |
Truy vấn theo khung nhìn | Chỉ tải dữ liệu trong toạ độ khung hiển thị hiện tại, giảm lag khi bản đồ có nhiều pin. | ||
Map Clustering |
Gom nhóm Pin | Gộp pin theo zoom level để tối ưu hiệu năng bản đồ. | ||
Deep-link Routing |
Đồng bộ trạng thái qua URL | Đồng bộ Filter/Sort/View lên URL query để tránh mất trạng thái khi refresh trang. | ||
Level (Agent)⚠ |
Phân hạng | Cấp bậc hiển thị của Agent trên listing; Level ≥ L3 thì hiện badge "Chuyên gia". Đây là một cách dùng cụ thể của thuật ngữ "Agent Level" đã bị đề xuất khai tử ở mục 3 — cần chuẩn hoá ngưỡng L3 này theo TierLevel. | ||
re_agent_license_status |
Chứng chỉ môi giới | Trạng thái chứng chỉ hành nghề của Agent; điều kiện hiển thị badge "Chuyên gia" trên listing là APPROVED. | ||
Active Listings Count |
"BĐS đang bán" | Chỉ số = SUM listing của Agent có mls_status=ACTIVE & visibility_scope=PUBLIC. | ||
Successful Deals Count |
"Giao dịch thành công" | Chỉ số = SUM listing của Agent có mls_status=CLOSED. | ||
Favorites |
Yêu thích / Quan tâm | Lưu lại listing/dự án/phân khu đã xem để xem lại sau; yêu cầu đăng nhập. | ||
added_at |
Thời điểm thêm | Timestamp dùng để sắp xếp Favorites theo "mới thêm gần nhất". | ||
Sector Details slug |
Đường dẫn URL trang chi tiết phân khu | Cấu trúc URL trang chi tiết phân khu: /{province}/du-an-{project}/{sector}/thong-tin. | ||
Project Hub |
Trang danh sách dự án | Trang tổng hợp toàn quốc: Hero slider, Search & filter, Card dự án, Khu vực nổi bật, Lead form. | ||
Hero slider |
Slider dự án nổi bật | 5 dự án được cấu hình là "nổi bật" trên Project Hub. | ||
Featured Regions |
Khu vực nổi bật | 4 tỉnh/thành được cấu hình cứng, ưu tiên theo số dự án > số niêm yết đang bán > tên tỉnh. | ||
Sort options |
Sắp xếp | Mới nhất / Giá thấp→cao / Giá cao→thấp. | ||
Social Proof Section |
Khối thuyết phục Tín nhiệm | Số liệu real-time (BĐS đã thẩm định, môi giới hoạt động), báo chí, testimonials, giải thưởng, gắn với chuẩn "4 Thật" trên trang chủ. | ||
Isolated Listing Sharing |
Chia sẻ giỏ hàng biệt lập | Link chia sẻ listing không chứa điều hướng/thương hiệu OneHub, tránh mất Lead về tay nền tảng. | ||
White-label |
Domain cá nhân | Agent cấu hình tên miền riêng trỏ CNAME/A record về trang chia sẻ của mình. | ||
Client Listing Page |
Trang danh sách niêm yết biệt lập | Chỉ hiện listing có created_by = agent_id, không hiện listing của agent khác. | ||
Unique Token |
Token định danh | Chuỗi mã hoá ngẫu nhiên, chống lộ cấu trúc và chống spam INQ. |
Kết nối hợp tác (Matching)
Match Xuôi/Ngược/Now, Synapse Engine, các điểm số matching (match score, persona score…), và điều kiện matching eligibility.
| Thuật ngữ (EN) | Thuật ngữ (VI) | Định nghĩa | Tránh dùng | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
Co-broking |
Hợp tác | Cơ chế Agent chia sẻ listing/cơ hội giao dịch để cùng thực hiện giao dịch. | ||
Synapse Engine |
Cỗ máy Synapse | Cỗ máy AI xếp hạng mức độ phù hợp giữa Yêu cầu và Niêm yết (dựa trên độ khớp, xu hướng thị trường, chất lượng Agent), kèm giải thích lý do (match score). Theo PRD Agent Core, đây cũng là resource allocation engine ghép cung-cầu dựa trên dữ liệu hiệu suất thực; Policy nghiêm cấm can thiệp thiên vị thủ công vào kết quả phân bổ của AI, trừ trường hợp khắc phục sự cố hệ thống. PRD Matching & Collaboration gọi luồng trả kết quả của engine này là "Synapse Match". | ||
Match Now |
Ghép nối Ngay | Tính năng tự tìm kiếm bên ngoài phạm vi gợi ý của hệ thống và kết nối nhanh với Agent đối tác qua mã QR. Theo PRD Matching & Collaboration: hợp tác giữa 1 Listing & 1 Inquiry bất kỳ, không phụ thuộc AI Matching Engine (Synapse Match) — thực hiện qua mã QR hoặc Tìm hàng thủ công. | ||
Match score |
Điểm phù hợp | Điểm/giải thích lý do phù hợp đi kèm mỗi gợi ý ghép nối — vd độ gấp của khách, mức độ quan tâm mua, mức cạnh tranh giá. Trường kỹ thuật tương ứng là overall_match_score — tổng hợp trọng số các tiêu chí cứng/mềm và thuộc tính khác, thang điểm tối đa hiện tại là 1242; trường matchPercentage được ưu tiên #1 khi sắp xếp kết quả. | ||
Forward Match |
Match Xuôi | Inquiry chủ động tìm Listing phù hợp (Agent Mua tìm hàng); luồng A đi qua Synapse Match → CBA → Deal Room → Offer → Transaction, hoặc luồng B qua Offer Now → Transaction. | ||
Reverse Match |
Match Ngược | Listing chủ động tìm Inquiry phù hợp (Agent Bán tìm khách mua); theo luồng tương tự Match Xuôi. | ||
Self Match |
Match Chính Mình | Agent vừa là Agent Mua vừa là Agent Bán trong cùng một match; Deal Room hiển thị đối tác là "[Tên Agent] (Tôi)". | ||
matchPercentage |
Tỷ lệ phù hợp (%) | Trường được ưu tiên #1 khi sắp xếp kết quả matching. | ||
match_rate |
Tỷ lệ match | = số tiêu chí cứng khớp / tổng tiêu chí cứng. | ||
soft_match_rate |
Tỷ lệ match mềm | = số tiêu chí mềm khớp / tổng tiêu chí mềm. | ||
Hard requirement (strict / non_strict) |
Tiêu chí cứng | Tiêu chí quan trọng về BĐS lấy từ Inquiry (vị trí, diện tích, giá...); loại non_strict vẫn được trả ra nếu các yếu tố khác đảm bảo. | ||
Soft requirement (exact_match / preference) |
Tiêu chí mềm | Yêu cầu dạng văn bản tự do, được LLM phân tích và trích xuất. | ||
Persona / persona score |
Điểm persona | Điểm tiện ích theo persona giả định của Inquiry (Young Professional, Family, Elderly, Investor...). | ||
price_competitiveness_score |
Điểm cạnh tranh giá | So sánh giá Listing với AVM và giá thị trường của các mẫu tương đương. | ||
utility_rating |
Điểm tiện ích | Điểm theo persona, phụ thuộc chất lượng POI xung quanh listing. | ||
match_ratio |
Tỷ lệ khớp yêu cầu | Tỷ lệ "x/y yêu cầu" hiển thị trên card Listing khi matching. | ||
diff_building_price |
Chênh lệch giá theo toà nhà | Chênh lệch giá so với thị trường trong cùng toà nhà; nếu ≥0 thì hiện nhãn "Giá tốt trong tòa". | ||
diff_precinct_price |
Chênh lệch giá theo phân khu | Chênh lệch giá so với thị trường trong cùng phân khu. | ||
diff_exact_price |
Chênh lệch giá theo AVM | Chênh lệch giá so với giá AVM. | ||
Duct Tape Hotfix |
Bản vá tạm thời | Logic hotfix tự động mở rộng mapping cho các dự án đặc thù (vd VHOP → The Lake, OCP, Lumière). | ||
Buying Agent (AM) |
Agent Mua | Agent phụ trách khách hàng mua — là người đang có Inquiry được đưa vào Deal Room cùng với Agent phụ trách tin đăng (Listing). Đây là tên gọi của vai trò Agent Mua ở giai đoạn Deal Room/CBA (tham gia BUYER_SERVICING) — chính là Môi giới Đầu Khách (Buyer Agent), chỉ khác tên gọi theo giai đoạn/context, không phải một vai trò khác. | ||
Selling Agent (AB) |
Agent Bán | Agent phụ trách tin đăng bán — là người đang có Listing được đưa vào Deal Room cùng với Agent phụ trách khách hàng có nhu cầu mua BĐS (Inquiry). Đây là tên gọi của vai trò Agent Bán ở giai đoạn Deal Room/CBA (tham gia LISTING/SELLER_SERVICING) — chính là Môi giới Đầu Chủ (Seller Agent), chỉ khác tên gọi theo giai đoạn/context, không phải một vai trò khác. | ||
Matching Eligibility (3 Layers) |
3 lớp điều kiện Matching Eligibility | (1) Listing = ACTIVE & Inquiry = CONSULTING; (2) đạt điều kiện Visibility Scope; (3) đạt cấu hình hợp tác giữa các MA (khi match ngoài công ty). | ||
Listing status Draft/Active/Pending/Closed/Withdrawn |
Vòng đời trạng thái Listing | Trạng thái của Listing (không phải Inquiry) — chỉ trạng thái Active mới cho phép Listing tham gia matching. | ||
Inquiry status CONSULTING |
Trạng thái Tư vấn | Trạng thái của Inquiry (không phải Listing) — điều kiện bắt buộc (cùng với Listing ACTIVE) để một match được coi là hợp lệ — xem đầy đủ pipeline trạng thái Inquiry ở mục 5. | ||
MA Collaboration Configuration⚠ |
Cấu hình hợp tác MA | Điều kiện Master Agent phải được cho phép hợp tác với MA khác; nguồn tự nêu Matching engine hiện chưa maintain điều kiện này (vẫn nằm ở Collab, pending ticket CBP-10858). |
Phòng giao dịch số (Deal Room)
Deal Room và mọi khái niệm gắn liền trực tiếp: CBA/Lời mời hợp tác, Offer, các trạng thái Deal Room, và vai trò SSoT của giao dịch.
| Thuật ngữ (EN) | Thuật ngữ (VI) | Định nghĩa | Tránh dùng | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
CBA (Co-Broker Agreement) |
Lời mời hợp tác | Co-Broker Agreement — thoả thuận ăn chia hoa hồng giao dịch (HHMG) giữa các bên tham gia vào một giao dịch; xuất hiện trong "Lời mời hợp tác (CBA)" ở phòng Hợp tác số (Deal Room). Là bước trung gian bắt buộc giữa 1 Listing & 1 Inquiry trước khi vào Deal Room, với các trạng thái SUBMITTED/ACCEPTED/ON_HOLD/REJECTED/PENDING và vai trò tham gia LISTING/BUYER_SERVICING/SELLER_SERVICING. (PRD Matching & Collaboration từng gọi là "Collaboration Agreement" — tên chính thức đã chốt là "Co-Broker Agreement".) | ||
Buy/Sell Proposal |
Đề nghị mua bán | Bản ghi đề nghị mua/bán trong phòng hợp tác số, làm căn cứ để chuyển sang bước Giao dịch. | ||
Deal Room (Dealroom) |
Phòng Giao dịch Số | Không gian làm việc online bắt buộc và là nơi duy nhất được hệ thống công nhận để khởi tạo, trao đổi, lưu tài liệu, xác nhận giao dịch, và làm căn cứ bảo vệ quyền lợi. Theo Policy, Deal Room là SSoT của giao dịch — thoả thuận ngoài Deal Room không có giá trị bảo vệ. Theo PRD Matching & Collaboration, đây là không gian hợp tác giữa Buying Agent & Selling Agent, gắn với 1 inquiryId gốc, và có thể chứa nhiều CBA. (⚠ Alex: tên "Deal Room" nghe như đã sắp chốt giao dịch, nhưng thực tế được khởi tạo ngay từ bước đầu trao đổi/hỏi thông tin) | ||
Deal Room Mandate |
Quy tắc Phòng Giao dịch Số | Yêu cầu mọi hợp tác môi giới phải được khởi tạo/xử lý qua Deal Room; vi phạm là căn cứ để chế tài và từ chối bảo vệ quyền lợi. | ||
SSoT (Single Source of Truth) |
Nguồn Chân lý Duy nhất | Nguồn dữ liệu/chứng cứ duy nhất được công nhận để giải quyết quyền lợi, phân chia hoa hồng, và tranh chấp; theo Policy, Deal Room là SSoT của giao dịch. | ||
Offer |
Đề nghị | Một đề xuất/lời mời trong quá trình giao dịch. | ||
Offer Now |
Đề nghị Nhanh | Tạo nhanh một Đề nghị mua, bỏ qua bước CBA và Deal Room; chỉ áp dụng khi đủ điều kiện cấu hình. | ||
Deal Room List |
Danh sách hợp tác | Màn liệt kê các Deal Room. | ||
Deal Room Detail |
Chi tiết Deal Room | Màn chi tiết của một Deal Room. | ||
CBA status |
SUBMITTED/ACCEPTED/ON_HOLD/REJECTED/PENDING | Các trạng thái vòng đời của một CBA (xem CBA ở mục 8). | ||
Auto-accept CBA |
Tự động chấp nhận CBA | Tự động accept khi Agent gửi trùng với Agent nhận (trường hợp Self Match); ngược lại cần accept/reject thủ công. | ||
ON_HOLD (Deal Room) |
Trạng thái tạm khóa | Khi Agent Mua bị thu hồi Inquiry, Deal Room bị khoá Tạo/Sửa/Xóa nhưng vẫn giữ Read + Chat — khác với trạng thái ON_HOLD ở cấp CBA (mục 8). | ||
InventoryBucket |
Giỏ hàng | Một entity duy nhất gom nhiều căn/nhu cầu cùng tiêu chí (khu vực, loại hình, khoảng giá…) thành một "giỏ" để chào bán hoặc giữ chỗ theo nhóm, thay vì từng căn lẻ. Trên tab Giỏ hàng của Quản lý niêm yết, mỗi giỏ hiển thị Khu vực, Dự án · Phân khu · Tòa, Loại hàng, Diện tích, Giá, Số căn, Hiển thị và Trạng thái (vd Nhận giữ chỗ / Dừng giữ chỗ). Theo ADR-0012, InventoryBucket là MỘT entity — không tách thành nhiều khái niệm khác nhau theo từng luồng nghiệp vụ. |
Giao dịch
Transaction, các giai đoạn vòng đời giao dịch sơ cấp/thứ cấp, Softbooking/Cọc thiện chí, và theo dõi tiến độ giao dịch (Phase Tracker).
| Thuật ngữ (EN) | Thuật ngữ (VI) | Định nghĩa | Tránh dùng | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
Golden Rule |
Nguyên tắc vàng | "Tải lên trước — Kiểm tra sau" — quy tắc vận hành xuyên suốt mọi giai đoạn giao dịch: Agent chụp/tải giấy tờ lên, hệ thống tự điền số liệu, Agent chỉ kiểm tra lại. | ||
Secondary Transaction |
Giao dịch thứ cấp | 4 giai đoạn: Đặt cọc (GĐ1) → Ký hợp đồng mua bán (GĐ2, quan trọng nhất) → Thủ tục sang tên (GĐ3) → Hoàn tất & bàn giao (GĐ4). | ||
Primary Transaction |
Giao dịch sơ cấp | 2 giai đoạn (Đặt cọc, Ký hợp đồng mua bán) — gọn hơn giao dịch thứ cấp và phân vai khác ở giai đoạn 2 (Đầu Khách ký HĐMB, Đầu Chủ thu hoa hồng, Đầu Khách xác nhận thu hoa hồng). | ||
Brokerage Contract Termination |
Thanh lý hợp đồng môi giới | Nhiệm vụ đóng lại hợp đồng môi giới bán — upload file thanh lý nếu ký giấy, hoặc chọn biên bản thanh lý nếu ký điện tử. Hợp đồng môi giới bán ký giấy thì hợp đồng thanh lý bắt buộc cũng phải ký giấy. | ||
Payment & Payout Policy |
Quy chế nhận tiền & thanh toán | Quy định về chủ thể nhận tiền và tần suất chi trả — HHMG chi trả ngay (~24h), GSM & thưởng chi trả định kỳ theo ngày cố định trong tháng. | ||
Transaction |
Giao dịch | Thực thể giao dịch chính thức khi một deal bước vào giai đoạn thực thi/chốt; phải snapshot bối cảnh kinh tế và pháp lý. | ||
Transaction Economic Snapshot |
Snapshot kinh tế giao dịch | Bối cảnh kinh tế/pháp lý của một giao dịch được đóng băng: agent, MA, BIC, đường tổ chức, đường sponsor, tier/QA, tỷ lệ CPRA, phiên bản cấu hình. PO quyết: sau khi Transaction được sinh ra, các Agent liên quan phải xác nhận snapshot này trước khi thực sự bắt đầu. | ||
Phase Tracker |
Bảng theo dõi tiến độ | 4 giai đoạn theo dõi giao dịch theo thời gian thực, hiển thị cho khách hàng (khác Deal Room dành cho Agent). Trên agent-web, tab "Thủ tục" trong Chi tiết niêm yết cũng hiển thị cùng 4 giai đoạn dưới dạng checklist Nhiệm vụ cho Agent (Đặt Cọc / Ký Hợp Đồng Mua Bán / Thủ Tục Sang Tên / Hoàn Tất Bàn Giao) — mỗi Nhiệm vụ có mã hệ thống riêng (vd task_code=DEPOSIT_AGREEMENT), người thực hiện, trạng thái và ngày hoàn thành — không chỉ dành riêng cho khách hàng như PRD mô tả. | ||
Phase 1 — Deposit |
Giai đoạn 1 — Đặt cọc | Gồm HĐMG (Hợp đồng dịch vụ môi giới) + Hợp đồng đặt cọc. Checklist Nhiệm vụ quan sát trên agent-web: Bổ sung giấy tờ xác thực → Hợp đồng môi giới bán → Ký Hợp đồng Đặt cọc (kèm các trường Ngày ký, Thời hạn hoàn thành HĐMB công chứng dự kiến, Tổng giá trị hợp đồng, Số tiền đặt cọc). | ||
Phase 2 — Sale Contract |
Giai đoạn 2 — Hợp đồng Mua bán | Gồm HĐMB + thanh lý HĐMG. Checklist Nhiệm vụ quan sát trên agent-web: Ký Hợp đồng Mua bán → Thu HHMG → Thanh lý HĐMG → Ký hợp đồng hợp tác kinh doanh. | ||
Phase 3 — Ownership Transfer |
Giai đoạn 3 — Thủ tục Sang tên | Nghĩa vụ thuế + đăng bộ sang tên; chỉ áp dụng giao dịch thứ cấp/khách mua. Checklist Nhiệm vụ quan sát trên agent-web: Thực hiện Nghĩa vụ Thuế → Đăng bộ sang tên. | ||
Phase 4 — Handover Completion |
Giai đoạn 4 — Hoàn tất bàn giao | Chỉ áp dụng giao dịch thứ cấp/khách mua. Checklist Nhiệm vụ quan sát trên agent-web chỉ gồm 1 mốc: Hoàn thành giao dịch. | ||
Buyer Customer / Seller Customer⚠ |
Khách hàng Mua / Bán (cust mua / cust bán) | Hai actor chính trong luồng theo dõi giao dịch (Phase Tracker) dành cho khách hàng. | ||
Transaction Hub (TxnHub) |
Trung tâm Giao dịch | Module quản lý giao dịch cốt lõi của CBP, số hoá và chuẩn hoá vòng đời giao dịch. | ||
Initiation |
Khởi tạo Giao dịch | Giai đoạn 1: tạo hồ sơ, cấp mã giao dịch, tự động cấu hình quy trình theo loại hình. | ||
Agreement & Commitment |
Thoả thuận & Cam kết | Giai đoạn 2: văn bản pháp lý (HĐ Đặt cọc), ghi nhận thanh toán cam kết ban đầu. | ||
Execution |
Thực hiện Giao dịch | Giai đoạn 3: checklist nhiệm vụ; HHMG được tính toán, xác định và thu ở giai đoạn này. | ||
Completion & Settlement |
Hoàn tất & Quyết toán | Giai đoạn 4: tự động quyết toán/chia hoa hồng theo cấu hình Agent + GSM, đóng hồ sơ giao dịch. | ||
SECONDARY_RESIDENTIAL⚠ |
Mua/Bán Thứ cấp – Khách Không Vay | Mã loại giao dịch với 4 giai đoạn Đặt Cọc → Ký HĐMB → Thủ tục Sang tên → Hoàn tất Bàn giao; bản dành cho khách vay ngân hàng "sẽ bổ sung khi có TCB". | ||
Transaction Type Template |
Template mô tả loại giao dịch | Khuôn mẫu định nghĩa một loại giao dịch mới: Stages, Checklist, CPRA, Fee_OH, VAS, Roles. | ||
Softbooking |
Cọc thiện chí | Ghi nhận khách đã đặt cọc thể hiện thiện chí; Agent nhập thủ công, không bắt buộc. | ||
Softbooking Status (Active/Cancelled/Converted)⚠ |
Trạng thái cọc Hoạt động/Hủy/Đã chuyển đổi | 3 trạng thái của Softbooking; điều kiện chuyển sang "Đã chuyển đổi" chưa được mô tả trong nguồn. | ||
VAS (Value-Added Services) |
Dịch vụ Giá trị Gia tăng | Dịch vụ cộng thêm trên CBP, có cấu hình phí riêng theo từng loại giao dịch. |
Hoa hồng, Thu nhập & GSM
CPRA/VP, GCI, phí/thưởng, ví — sổ cái — quyết toán — đối soát, và toàn bộ mạng lưới GSM (Mentor/Sponsor/Sponsoree/Upline/Downline/Layer).
| Thuật ngữ (EN) | Thuật ngữ (VI) | Định nghĩa | Tránh dùng | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
Transaction Commission (HHMG) |
Hoa hồng giao dịch | Hoa hồng giao dịch — thu qua mã QR ở giai đoạn ký hợp đồng mua bán; chi trả NGAY (ưu tiên số 1), khác với GSM chi trả định kỳ. Trong khung CPRA, HHMG cần mapping rõ với GCI, Net Commission, và bản ghi Income. Theo PRD Transaction & RCM, HHMG được tính toán/xác định/thu ở giai đoạn Execution của Transaction Hub và được phân bổ lại ở giai đoạn Completion & Settlement. | ||
GSM (Grow Share Model) |
Mô hình chia sẻ tăng trưởng | Grow Share Model — mô hình chia sẻ tăng trưởng: thu nhập thụ động từ mạng lưới 4 cấp mà Agent xây dựng, trích từ doanh thu nền tảng chứ không cắt giảm hoa hồng của người trực tiếp chốt deal. Chi trả định kỳ theo ngày cố định trong tháng. Theo Policy là chương trình thù lao dạng affiliate trích từ Platform Fee; PO quyết: cơ sở tính nội bộ là GCI. PRD Transaction & RCM gọi đây là Growth Share Model và ghi phần đặc tả chi tiết là "To be updated later" — chưa hoàn thiện. | ||
Available Balance |
Số dư khả dụng | Một trong 3 chỉ số "minh bạch tức thì" ở Dashboard thu nhập, cùng Tổng thu nhập và Số tiền tạm giữ. | ||
Held Amount |
Số tiền tạm giữ | Khoản tiền đang giữ (chưa giải ngân), hiển thị ở Dashboard thu nhập. | ||
Network Tree |
Cây mạng lưới | Sơ đồ/bảng thể hiện 4 cấp mạng lưới Agent và thông tin thu nhập/trạng thái mở khoá của từng thành viên. | ||
F1–F4 (Network Tiers) |
Cấp mạng lưới F1–F4 | Các cấp trong cây mạng lưới GSM; thu nhập từ cấp F2–F4 cần đủ điều kiện mới "mở khoá". Trên tab Bảng chỉ số của Mạng lưới GSM, F1 gọi là "Bảo trợ trực tiếp" (hiển thị Số QA F1, % HH GSM); mỗi tuyến F2/F3/F4 hiển thị badge "Chưa đạt điều kiện mở khoá thu nhập", số QA F1 còn thiếu để mở khoá, % Hoa hồng GSM/giao dịch, và "Số tiền bỏ lỡ" (ước tính hoa hồng chưa nhận do chưa đủ điều kiện). | ||
Payout Account |
Tài khoản thanh toán chi trả | Cấu hình chọn tài khoản nhận tiền khi phát sinh khoản chi cho Agent — tài khoản Doanh nghiệp/MA hoặc tài khoản cá nhân của BIC. | ||
Mentor |
Đối tác cố vấn (Người cố vấn) | Partner đủ điều kiện chịu trách nhiệm hướng dẫn/đào tạo/hỗ trợ partner khác — là người giới thiệu một Agent mới vào nền tảng. Mỗi Agent chỉ có tối đa 1 Mentor tại một thời điểm. Theo Policy đã duyệt, đây là tên gọi chính thức; tài liệu/hệ thống GSM trước đây gọi là "Sponsor" — đã thống nhất dùng "Mentor" theo Policy, không dùng "Sponsor" nữa. | ||
Mentor-of-Record |
Mentor chính thức | Mentor được hệ thống ghi nhận chính thức chịu trách nhiệm chính về onboarding/hỗ trợ một Referred Partner; hiệu suất của partner đó ảnh hưởng tới MEI của mentor. | ||
Referred Partner |
Đối tác được giới thiệu, Sponsoree | Partner gia nhập qua mã giới thiệu của Mentor/Sponsor. | ||
Sponsoree |
Agent được bảo trợ, tuyến dưới | Agent thuộc tuyến dưới của một sponsor trong cây GSM. | ||
Upline |
Tuyến trên | Các sponsor phía trên một agent trong cây GSM, thường giới hạn 4 cấp cho tính GSM; không đồng nghĩa với quản lý/trưởng nhóm. | ||
Downline |
Tuyến dưới | Các agent thuộc tuyến dưới của một sponsor trong cây GSM. | ||
SponsorID⚠ |
Mã định danh Mentor | Định danh mentor (sponsor) của một agent trong mạng lưới GSM. Tên field hệ thống hiện tại vẫn giữ SponsorID. | ||
Mentor Path (Sponsor Path, Upline Path) |
Đường dẫn Mentor | Danh sách mentor (sponsor) nhiều cấp của một agent, dùng để tính GSM; cần được snapshot tại thời điểm giao dịch/quyết toán. Tên field hệ thống hiện tại vẫn là sponsor_path. | ||
GSM Layer (Layer 1–4) |
Cấp GSM | Khoảng cách cấp giữa agent phát sinh giao dịch và sponsor nhận GSM; không nhầm với TierLevel. | ||
Referral Layers |
Lớp Liên kết | Cấu trúc ghi nhận đóng góp cố vấn qua tối đa 4 lớp (L1-L4); là thuật ngữ chính thức theo Policy, map với “GSM Layer” trong PRD. | ||
Layer 0 |
Agent trực tiếp | Agent trực tiếp tham gia giao dịch, nhận HHMG theo CPRA; không nhận GSM từ chính mình. | ||
Layer 1⚠ |
Mentor trực tiếp | Mentor (Sponsor) trực tiếp của agent phát sinh giao dịch. | ||
Layer 2/3/4 |
Upline cấp 2/3/4 | Mentor (Sponsor) gián tiếp, đủ điều kiện nhận GSM theo quy tắc mở khoá. PO quyết: điều kiện mở khoá dựa trên số lượng QA ở Layer 1 của agent, ngưỡng là cấu hình linh hoạt. | ||
GSM Unlock Level |
Cấp mở khóa GSM | Quyền nhận GSM theo từng layer, dựa trên điều kiện mạng lưới và/hoặc tier; không nên gọi là “Agent Level”. | ||
direct_qa_count |
Số QA trực tiếp | Số lượng QA ở Layer 1 của một agent, dùng làm điều kiện cấu hình để mở khoá GSM Layer 2/3/4; ngưỡng cấu hình linh hoạt. | ||
GSM Log (GSM Transaction Log) |
Nhật ký GSM | Bảng/log trung gian ghi kết quả tính GSM, gồm cả bản ghi đủ điều kiện và không đủ điều kiện; không nên ghi trực tiếp vào ledger mà chưa qua RCM. | ||
GSM Eligible Base Amount |
Cơ sở tính GSM hợp lệ | Phần GCI dùng làm cơ sở gộp để tính GSM cho mentor. PO quyết: GSM tính trên GCI; phí/thuế trừ sau theo hồ sơ từng Agent. | ||
is_gsm_eligible (GSM eligible flag) |
Cờ đủ điều kiện GSM | Cờ cấu hình đánh dấu một thành phần/bản ghi CPRA có được tính vào cơ sở GSM không; cần versioning theo ngày giao dịch. | ||
Network Visualization (My Network) |
Sơ đồ mạng lưới | Màn hình/sơ đồ cho agent xem cây mentor (sponsor), tuyến dưới, và hiệu suất mạng lưới. | ||
Sponsor Conversion (Network Reparenting)⚠ |
Chuyển đổi Sponsor | Quy trình đổi sponsor của một agent sau khi đã onboarding. | ||
Legacy Asset⚠ |
Tài sản Di sản | Mạng lưới kinh doanh của một Partner Agent hạng L5, được chính sách công nhận là tài sản di sản độc lập; Policy cho phép chuyển nhượng/kế thừa nếu được Hội đồng Giám sát & Trọng tài phê duyệt. | ||
Lifetime Residuals⚠ |
Dòng tiền Trọn đời | Dòng thu nhập thụ động từ Legacy Asset (bao gồm GSM và SRV), với điều kiện Partner Agent không vi phạm các nguyên tắc đạo đức cốt lõi. | ||
Income |
Khoản thu nhập | Bản ghi thu nhập/phân bổ tài chính từ một giao dịch hoặc nguồn khác; gắn với phân bổ tài chính. PRD Transaction & RCM gọi đây là Income_record ("Khoản thanh toán"), với các trường mã, ngày, trạng thái (Chờ đối soát/Đã tạo lệnh thanh toán/Đã chuyển khoản), thu nhập trước thuế, thuế, và thực nhận. | ||
CPRA (Commission/Contribution Process Revenue Allocation) |
Khung phân bổ Đóng góp Hoa hồng | Theo Policy chính thức (Chương IV, "Khung Ghi nhận Giá trị — CPRA Framework"): Giá trị (%) là tỷ lệ phân bổ giá trị đóng góp của từng nhiệm vụ/Đối tác trong một giao dịch thành công — tổng tỷ lệ CPRA của toàn bộ nhiệm vụ trong giao dịch bằng 100%; tỷ lệ này là cơ sở xác định quyền lợi phân bổ, không đại diện cho số tiền thực nhận. Về mặt vận hành, khung này được chia thành 1000 Điểm Giá trị (VP) — khi một nhiệm vụ hoàn thành và được xác thực, số VP tương ứng sẽ được hệ thống "Khóa" (Lock & Log) ngay lập tức cho Đối tác để bảo lưu quyền lợi. Hai cách mô tả % và VP là hai lớp biểu diễn của cùng một khung (VP là đơn vị kỹ thuật của tỷ lệ %), không mâu thuẫn nhau. | ||
CPRA-DS (Dual Stream CPRA) |
CPRA song dòng | Biến thể của CPRA dùng kiến trúc song dòng giữa giá trị thực thi và giá trị dữ liệu. | ||
VP (Value Point) |
Điểm giá trị | Điểm giá trị dùng để phân bổ đóng góp trước khi chuẩn hoá/quy đổi tiền; tổng cơ sở là 1000 VP. | ||
Lock & Log⚠ |
Khóa và ghi nhận | Cơ chế khoá VP/quyền lợi ngay khi một task được hoàn thành và xác minh, đồng thời ghi log để bảo toàn quyền lợi. | ||
Execution VP |
VP thực thi | Phần VP gắn với công việc thực thi giao dịch; có thể được điều chỉnh bởi DBM/AHM. | ||
Data Dividend VP |
VP cổ tức dữ liệu | Phần VP gắn với đóng góp/quyền dữ liệu như SRV; liên quan PSR/AHM. | ||
DBM (Dynamic Balancing Mechanism)⚠ |
Cơ chế Cân bằng Động | Cơ chế động điều chỉnh phân bổ VP theo điều kiện/cấp cấu hình. | ||
Normalization |
Chuẩn hóa | Bước chuẩn hoá tổng VP cuối cùng về đúng 1000 hoặc tổng mục tiêu đã cấu hình; quan trọng để tránh lệch chi trả. | ||
GCI (Gross Commission Income) |
Tổng hoa hồng gộp | Tổng hoa hồng gộp dùng làm cơ sở tính quyền lợi/tài chính trước khi trừ phí/thuế theo hồ sơ. PO quyết: GSM tính trên GCI, phí/thuế trừ sau theo mô hình hợp tác của từng Agent. PRD Transaction & RCM mô tả nhất quán: GCI = tổng hoa hồng thu từ giao dịch hoàn thành trước khi trừ Fee_OH và thuế, là input đầu vào cho phân bổ CPRA. | ||
Net Commission |
Hoa hồng ròng | Hoa hồng còn lại sau khi trừ phí nền tảng hoặc một số khoản trừ; không phải cơ sở chính thức để tính GSM theo quyết định PO hiện tại. | ||
Net Revenue |
Doanh thu thực nhận | Số tiền thực nhận từ OneHub hoặc nguồn chi trả, dùng trong phân bổ tài chính; phải phân biệt với Net Commission. | ||
Fee_OH (Platform Fee) |
Phí nền tảng | Phí nền tảng áp dụng khi quyết toán — % giữ lại từ GCI trước khi phân bổ CPRA. Theo Policy chính thức (Nguyên tắc Dòng tiền Tập trung, Chương IV): toàn bộ Phí Dịch vụ và Hoa hồng phát sinh từ giao dịch phải thanh toán tập trung qua tài khoản OneHub. Chính sách ưu đãi Phí Nền tảng (Chương IX) được áp dụng linh hoạt dựa trên sự trùng khớp giữa Vùng hoạt động của Đối tác và Vùng khuyến khích của hệ thống — không phải "động theo Agent Level" như mô tả trước đây. | ||
Service Fee |
Phí Dịch vụ | Phí dịch vụ/hoa hồng từ một giao dịch phải đi qua dòng tiền tập trung; Policy nghiêm cấm thu tiền mặt hoặc thanh toán riêng ngoài hệ thống. | ||
Bonus_Fee⚠ |
Trợ phí | Phí trợ giá/thưởng áp dụng khi quyết toán. | ||
RCM (Revenue/Commission Management) |
Quản lý Doanh thu/Hoa hồng | Module/domain chịu trách nhiệm tính toán, quyết toán, và ghi sổ hoa hồng; đề xuất là chủ sở hữu ledger. PRD Transaction & RCM mô tả đầy đủ hơn: module tự động hoá thu thập → tính toán → phân bổ → quyết toán 2 nguồn thu nhập của Agent (HHMG trực tiếp từ giao dịch, GSM từ mạng lưới). | ||
Settlement Engine (Automated Commission Settlement Engine) |
Cỗ máy Quyết toán Tự động | Cỗ máy tự động tính phân bổ CPRA, phí/bonus, SRV, GSM, và sinh ledger/audit. | ||
Financial Allocation Engine (Internal Financial Allocation Engine) |
Cơ chế Phân bổ Tài chính Nội bộ | Cơ chế phân bổ tài chính nội bộ cho Agent/Quản lý/Company theo quy tắc và cơ cấu tổ chức; cần versioning quy tắc và lưu lịch sử áp dụng. | ||
Centralized Cash Flow |
Dòng tiền Tập trung | Nguyên tắc mọi phí dịch vụ và hoa hồng từ giao dịch phải được thanh toán tập trung qua tài khoản OneHub; Policy nghiêm cấm thu ngoài hệ thống. | ||
Split Payment |
Phân tách dòng tiền | Cơ chế tách dòng tiền trực tiếp vào ví của nhân viên/agent thay vì chuyển hết về tài khoản Franchise Partner; Policy chỉ cho phép khi có uỷ quyền bằng văn bản và cấu hình đã xác thực từ hội đồng quản trị của Franchise Partner. | ||
Actual Received – Actual Split |
Thực thu – Thực chia | Nguyên tắc chia sẻ rủi ro khi khách hàng thanh toán thiếu phí dịch vụ: mọi bên giảm thu nhập theo đúng tỷ lệ đã định. | ||
Special Control Transaction |
Giao dịch cần kiểm soát đặc biệt | Giao dịch có mức giảm/chiết khấu phí vượt ngưỡng chính sách, cần khoá thanh toán và phê duyệt trước khi giải ngân; Policy quy định ngưỡng trên 20% giá bán. | ||
Allocation Rule |
Rule phân bổ thu nhập | Cấu hình tỷ lệ/điều kiện phân bổ thu nhập giữa agent, quản lý, công ty; không được trùng độ ưu tiên cho cùng điều kiện. Khác với “Rule / Luật phân bổ” lead ở mục Phòng ban & Phân bổ — đây là phân bổ THU NHẬP, không phải phân bổ Yêu cầu/lead. | ||
Rule-hit History |
Lịch sử rule đã hit | Vết ghi lại quy tắc/cấu hình nào đã được áp dụng khi tính phân bổ. | ||
Agent Ledger |
Sổ cái Agent | Sổ cái ghi nhận thu nhập, GSM, điều chỉnh, và chi trả của một agent; nên là hạch toán kép hoặc tương đương có thể audit. | ||
Double-entry Ledger |
Sổ cái kép | Mô hình sổ cái đảm bảo mọi bản ghi có nợ/có cân bằng. | ||
Wallet |
Ví | Nơi ghi nhận số dư/quyền được thanh toán của một agent; cần phân biệt Khả dụng/Tạm giữ. | ||
Available Wallet |
Ví khả dụng | Phần hoa hồng/quyền lợi sẵn sàng rút/chi trả; tương ứng “Số dư khả dụng” trên Dashboard thu nhập của Agent. | ||
Holding Wallet |
Ví tạm giữ | Phần hoa hồng/quyền lợi bị giữ lại tới khi đủ điều kiện pháp lý/giao dịch; tương ứng “Số tiền tạm giữ” trên Dashboard thu nhập của Agent. | ||
SPM (Staged Payment Mechanism)⚠ |
Cơ chế Thanh toán theo Giai đoạn | Cơ chế quyết toán theo giai đoạn, chia tiền giữa ví khả dụng và ví tạm giữ. | ||
Payout |
Chi trả | Quy trình chi tiền từ sổ cái/ví cho agent hoặc bên liên quan; phải kiểm tra trạng thái tài khoản, chế tài, tuân thủ. | ||
Clawback |
Thu hồi/điều chỉnh âm | Điều chỉnh âm/thu hồi một khoản đã ghi nhận do hoàn tiền/sai sót/tranh chấp. | ||
Reconciliation |
Đối soát | Quy trình so khớp quyết toán, sổ cái, chi trả, và nguồn tiền để đảm bảo chính xác. | ||
Contribution Engine |
Cỗ máy Cấu phần Đóng góp | Module "luật chơi" tài chính, ánh xạ Hành động hệ thống → Cấu phần đóng góp (xem CPRA ở mục 10). | ||
Income_record Status |
Chờ đối soát / Đã tạo lệnh thanh toán / Đã chuyển khoản | 3 trạng thái vòng đời của một khoản thanh toán (xem Income ở mục 10). | ||
Bank Payment Order (UNC) |
Ủy nhiệm chi | Chứng từ ngân hàng làm bằng chứng đã chuyển khoản HHMG. | ||
Network Income |
Thu nhập mạng lưới | Widget trên trang chủ/Thu nhập tổng hợp thu nhập phát sinh từ mạng lưới cộng tác của Agent theo kỳ (Năm nay/Quý này/Tháng này/Khác), gồm 2 chỉ số: Tổng thu nhập GSM và Tổng HHMG mạng lưới. | ||
BIC Income |
Thu nhập BIC | Khoản thu nhập ghi nhận riêng cho vai trò BIC (Đại diện pháp lý) trong một giao dịch, hiển thị tách biệt với Thu nhập cá nhân trên màn hình Thu nhập của Agent. |
Hợp đồng & Pháp lý
Loại hợp đồng, pháp nhân (CBN/OMRE/CNKD), MST CNKD, và các trạng thái/phụ lục của hợp đồng môi giới bán.
| Thuật ngữ (EN) | Thuật ngữ (VI) | Định nghĩa | Tránh dùng | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
- |
CNKD (Cá nhân kinh doanh) | Cá nhân kinh doanh — một trong hai loại hình hợp tác của Master Agent (đối lập với "Doanh nghiệp"). | ||
CBN (legal entity) |
Pháp nhân CBN | Một trong 2 pháp nhân của OneHub. Khi OneHub ký kết hợp đồng với các MA loại Doanh nghiệp, OneHub dùng pháp nhân CBN để ký — "hợp đồng CBN" nghĩa là hợp đồng dịch vụ môi giới ký dưới pháp nhân này. Thiếu BIC MA thì luồng ký hợp đồng CBN online không hoạt động. | ||
OMRE (One Mount Real Estate)⚠ |
OMRE | Sàn thương mại điện tử bất động sản của OneMount. BIC Agent (loại CNKD) được yêu cầu ký hợp đồng với OMRE. Viết tắt của One Mount Real Estate — trong PRD Transaction & RCM, HĐMG (hợp đồng môi giới bán) được mô tả là hợp đồng giữa khách bán và OMRE; quan hệ chính xác giữa pháp nhân OMRE và thương hiệu OneHub chưa được nguồn làm rõ. | ||
Individual Business Tax Code (MST CNKD) |
Mã số thuế cá nhân kinh doanh | Mã số thuế cá nhân kinh doanh — bắt buộc phải có để Agent ký thành công hợp đồng dịch vụ sàn TMĐT; chưa có thì liên hệ đội hỗ trợ hoặc nhờ MA Admin hỗ trợ đăng ký. Cũng dùng trong hồ sơ/hợp đồng/thanh toán tuỳ loại hình pháp lý; PRD Agent Core ghi quy tắc validate chưa chuẩn hoá. | ||
E-commerce |
Thương mại điện tử (TMĐT) | Thương mại điện tử — dùng trong cụm "sàn TMĐT OneHub" chỉ nền tảng dạng sàn giao dịch điện tử mà Agent ký hợp đồng dịch vụ. | ||
OneHub E-commerce Platform Service Agreement |
Hợp đồng dịch vụ sàn TMĐT OneHub | Hợp đồng Agent phải ký (qua OTP) với nền tảng, cần có MST CNKD — điều kiện để hoạt động hợp pháp. | ||
Sale Brokerage Agreement |
Hợp đồng môi giới bán (HĐMG) | Hợp đồng điện tử khởi tạo giữa 3 đối tượng: Môi giới, Chủ nhà, Sàn OneHub — gồm 5 bước (bên khách hàng, bên môi giới, thỏa thuận, phụ lục, xác nhận). PRD Transaction & RCM gọi tắt là HĐMG và mô tả là hợp đồng giữa khách bán và OMRE (One Mount Real Estate). | ||
Contract Status |
Trạng thái hợp đồng | Pipeline trạng thái ký: Nháp → Chờ tôi ký / Chờ người khác ký / Chờ khách ký → Hoàn tất ký. Trên màn Quản lý hợp đồng của agent-web, nhãn "Chờ người khác ký" hiển thị cụ thể theo bên là Chờ công ty ký; sau Hoàn tất ký, hợp đồng có thể chuyển tiếp sang trạng thái cuối Đã thanh lý (khi có Biên bản thanh lý hợp đồng đi kèm). Mã hợp đồng theo định dạng D.<số>/<năm>/<pháp nhân>-<số> (vd D.02561/26/CBN-2474). | ||
Contract Appendix |
Phụ lục hợp đồng | Một trong 5 bước tạo hợp đồng môi giới bán. | ||
Contract Type |
Loại hợp đồng | Loại hợp đồng pháp lý giữa agent và CBP/OneHub (hợp đồng dịch vụ sàn TMĐT hoặc hợp đồng CTV); ảnh hưởng BIC, thanh toán, hồ sơ. | ||
BROKER_ON_ECOMMERCE_PLATFORM |
Môi giới trên sàn TMĐT | Loại hợp đồng cho agent đủ điều kiện theo mô hình môi giới sàn TMĐT. | ||
COLLABORATOR_AGREEMENT⚠ |
Hợp đồng CTV | Loại hợp đồng cho agent chưa có chứng chỉ hoặc theo mô hình cộng tác viên. | ||
CTMS (Contract Management System) |
Hệ thống Quản lý Hợp đồng | Hệ thống quản lý mẫu hợp đồng, ký, và trạng thái hợp đồng. |
Tổ chức & Phân quyền
Cơ cấu tổ chức (Phòng ban/Đội nhóm/Vùng/Trung tâm), Role/Permission, Task, và quy trình onboard Master Agent.
| Thuật ngữ (EN) | Thuật ngữ (VI) | Định nghĩa | Tránh dùng | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
cbp:DefaultRole |
Quyền mặc định | Quyền mặc định cho Agent dùng đầy đủ chức năng của Agent platform (web + App OneHub). | ||
cbp:PRM |
Quyền hạn chế (PRM) | Quyền hạn chế — Agent chỉ được tạo yêu cầu và refer cho Agent khác tư vấn/chốt khách, không tự chốt được. | ||
Department |
Phòng ban | Cấu trúc quản trị dạng cây phân cấp phản ánh sơ đồ tổ chức; một Agent chỉ thuộc 1 Phòng ban. Theo PRD Agent Core, tương ứng "Department" — một Unit dạng container có thể chứa Phòng ban con hoặc Đội nhóm. | ||
Team |
Đội nhóm / Team đội | Cấu trúc quản trị trải phẳng, linh hoạt, dùng khi cần lập đội cơ động từ nhiều phòng ban; một Agent có thể thuộc nhiều Đội nhóm. Theo PRD Agent Core, tương ứng "Team" — Unit dạng Leaf Node (đơn vị lá), không chứa đơn vị con. | ||
Shared Pool |
Quỹ chung | Nơi các Yêu cầu bị Thu hồi được đưa về trước khi tái phân bổ cho Agent khác. | ||
3-Month Free Promotion |
Ưu đãi 3 tháng miễn phí | Chương trình ưu đãi cấu hình tuỳ theo yêu cầu của business khi onboard một Master Agent mới. | ||
Organization Structure (Org Chart) |
Cơ cấu tổ chức | Mô hình tổ chức của MA gồm Phòng ban, Đội nhóm, Trưởng đơn vị, Thành viên, và quan hệ cha-con; khác với mạng lưới sponsor của GSM. | ||
Unit |
Đơn vị | Một nút trong sơ đồ tổ chức; có thể là Phòng ban hoặc Đội nhóm. | ||
Branch⚠ |
Chi nhánh | Đơn vị/khu vực vận hành agent theo địa lý hoặc tổ chức. | ||
Region |
Vùng | Cấp tổ chức hoặc địa lý lớn hơn chi nhánh/đội nhóm. | ||
OneHub Regional Center |
Trụ sở Vùng | Đơn vị quản lý cấp chiến lược tại một vùng, chịu trách nhiệm quản trị chất lượng và hỗ trợ mạng lưới partner tại địa phương. | ||
OneHub Market Center |
Trung tâm Kinh doanh | Điểm giao dịch vật lý cấp quận/huyện, hỗ trợ xác thực dữ liệu và vận hành hàng ngày của Business Partner. | ||
OSS (Transaction Support Center) |
Trung tâm Hỗ trợ Giao dịch | Văn phòng đại diện của OneHub, chuyên cung cấp dịch vụ về thủ tục giao dịch BĐS — điểm tích hợp dịch vụ môi giới, ngân hàng, pháp lý để thực hiện thủ tục chốt giao dịch (ký cọc, công chứng, giải ngân). Gắn với Chương trình Giao dịch An tâm ("3 Cam kết" — pháp lý, tiến độ, hỗ trợ tài chính) theo Policy chính thức. Thuộc phạm vi Giao dịch/Vận hành, không phải Agent Core. | ||
In-Zone |
Vùng Sở trường | Phạm vi địa lý/dự án nơi một Partner có quyền quản lý chính thức và được hỗ trợ nguồn lực tối đa. | ||
Out-Zone |
Vùng Sở đoản | Phạm vi ngoài quyền quản lý chính thức của Partner, nơi nguồn lực hỗ trợ bị hạn chế để kiểm soát rủi ro. | ||
Incentive Zone |
Vùng Khuyến khích | Khu vực trọng điểm do Ban Điều hành Nền tảng chỉ định theo chiến dịch để áp dụng ưu đãi đặc biệt. | ||
Leaf Node |
Nút lá | Đơn vị cuối cùng trong cây tổ chức, thường là Đội nhóm, có thể chứa thành viên agent. | ||
Container |
Vùng chứa | Đơn vị quản lý cấp cao hơn, chứa các đơn vị con thay vì thành viên trực tiếp; áp dụng cho Phòng ban. | ||
Parent Unit |
Đơn vị cha | Đơn vị cấp trên trực tiếp của một đơn vị trong cây tổ chức; đổi đơn vị cha cần audit và đường dẫn cascade. | ||
Leader |
Trưởng đơn vị | Agent/user có vai trò quản lý một đơn vị; không đồng nghĩa với Sponsor. | ||
Member |
Thành viên | Agent/user thuộc một đơn vị để vận hành. | ||
user_assignments (Assignment records) |
Bản ghi gán đơn vị | Bảng/bản ghi lịch sử gán đơn vị của một agent/user kèm vai trò, ngày bắt đầu/kết thúc, trạng thái. | ||
Role |
Vai trò | Tập quyền chức năng/dữ liệu được gán cho một user trong một ngữ cảnh; khác với chức danh. | ||
Default Role |
Vai trò mặc định | Vai trò được tự động gán cho agent dựa trên công ty/MA sau khi onboarding hoặc đổi công ty. | ||
Permission |
Phân quyền | Quyền chức năng hoặc dữ liệu cụ thể (vd view/edit org, agent:organization_edit). | ||
Tenant |
Phạm vi dữ liệu | Phạm vi MA/công ty giới hạn quyền truy cập dữ liệu; Data Ownership có trường hợp giao dịch vượt ranh giới tenant qua snapshot. | ||
Command Center (Inbox) |
Hộp thư công việc | Không gian hiển thị task/nhiệm vụ trên nền tảng mà agent cần xử lý. | ||
Task |
Công việc, Nhiệm vụ | Đơn vị công việc được gán cho agent/admin, kèm trạng thái, mẫu, điều kiện hoàn thành. | ||
Sub-task |
Nhiệm vụ con | Việc con của một task lớn hơn, vd task đào tạo trong onboarding. | ||
Task Template |
Mẫu công việc | Cấu hình chuẩn để sinh task theo sự kiện, đối tượng, độ ưu tiên, và mẫu UI. |
Dữ liệu & Quyền sở hữu
Chính sách sở hữu vận hành (Operational Ownership), bảo vệ dữ liệu cá nhân/consent ở tầm chính sách, và các khái niệm quản trị dữ liệu/tài sản số.
| Thuật ngữ (EN) | Thuật ngữ (VI) | Định nghĩa | Tránh dùng | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
Property |
Bất động sản, Tài sản | Thực thể bất động sản vật lý trong hệ thống; nền tảng cho listing, PSR, AHM, sổ cái số. | ||
Digital Asset |
Tài sản Số | Tập dữ liệu được mã hoá (thông tin, hình ảnh, toạ độ, lịch sử) đại diện cho một bất động sản thực; thuật ngữ chính thức theo Policy. | ||
Operational Ownership |
Quyền sở hữu vận hành | Quyền quản trị/khai thác/điều phối một tài sản (vd Contact/Inquiry/Listing thuộc MA hay Agent); đề xuất để tránh nhầm với Data Sovereignty, Data Controller, và quyền dữ liệu cá nhân trong Policy. | ||
ownership_flag⚠ |
Cờ sở hữu (OWNED_BY_MA / OWNED_BY_AGENT) | Cờ kỹ thuật cho biết chủ sở hữu vận hành của một tài sản. | ||
OWNED_BY_MA |
Doanh nghiệp sở hữu | Tài sản thuộc quyền điều phối của Master Agent; MA có thể thu hồi/tái phân bổ khi agent rời đi. Không có nghĩa là MA sở hữu tuyệt đối dữ liệu cá nhân của khách hàng. Theo PRD Inquiry & Lead Distribution, một Inquiry kế thừa ngầm cờ sở hữu này từ Contact gốc của nó. | ||
OWNED_BY_AGENT |
Cá nhân sở hữu | Tài sản do agent tự khai thác và mang theo khi rời MA, theo chính sách đã chốt; vẫn phải tuân thủ quy định về quyền riêng tư/đồng thuận. Theo PRD Inquiry & Lead Distribution, một Inquiry kế thừa ngầm cờ sở hữu này từ Contact gốc của nó. | ||
ownership_policy_mode |
Chế độ chính sách sở hữu (AGENT_CHOICE / FORCE_MA_DEFAULT / FORCE_AGENT_DEFAULT) | Cấu hình của MA quyết định cách gán quyền sở hữu khi agent tạo dữ liệu mới; cần versioning để audit dữ liệu cũ. | ||
assigned_agent_id |
Người phụ trách | Agent hiện đang được gán xử lý một Contact/Inquiry/Listing; không đồng nghĩa với chủ sở hữu. | ||
Data Reassignment |
Tái phân bổ dữ liệu | Quy trình chuyển người phụ trách một tài sản từ agent này sang agent khác; cần audit log và thông báo. | ||
Personal Data (PII) |
Dữ liệu cá nhân | Dữ liệu định danh cá nhân của khách hàng/user (tên, SĐT, email, giấy tờ); thuộc phạm vi đồng thuận/quyền riêng tư, khác với quyền sở hữu vận hành. | ||
Consent |
Sự đồng thuận | Sự đồng ý rõ ràng từ chủ thể dữ liệu cho việc xử lý dữ liệu; Policy yêu cầu Partner chịu trách nhiệm thu thập đồng thuận hợp pháp theo luật bảo vệ dữ liệu cá nhân. | ||
Data Controller |
Bên Kiểm soát Dữ liệu | Bên có quyền/trách nhiệm quyết định mục đích, phạm vi, phương thức xử lý dữ liệu; theo Policy, Partner và Company cùng là Bên Kiểm soát Dữ liệu đối với dữ liệu khách hàng do Partner tải lên. | ||
Private CRM (Layer 1) |
Dữ liệu Riêng tư | Dữ liệu khách hàng riêng của một Partner (danh bạ, SĐT, email, lịch sử chăm sóc); Policy yêu cầu mã hoá và bảo vệ bằng Data Firewall. | ||
Transaction Data (Layer 2) |
Dữ liệu Giao dịch | Dữ liệu chốt deal, giá bán, dữ liệu khu vực ẩn danh, dữ liệu hợp tác môi giới, và dữ liệu kế toán/audit; do Company và Partner cùng kiểm soát cho mục đích chỉ số thị trường/quản trị kinh doanh. | ||
Data Firewall |
Bức tường lửa dữ liệu | Cơ chế kỹ thuật/pháp lý ngăn truy cập dữ liệu chéo đơn vị không được phép; Policy yêu cầu riêng cho việc bảo vệ Private CRM của Franchise Partner. | ||
Support Access |
Quyền truy cập hỗ trợ kỹ thuật | Quyền truy cập tạm thời vào dữ liệu/CRM của Partner để hỗ trợ kỹ thuật; Policy yêu cầu phải tạm thời, được phê duyệt, và ghi vào Audit Log. | ||
Data Portability |
Quyền Mang đi | Quyền trích xuất toàn bộ dữ liệu khách hàng của Partner khi chấm dứt hợp đồng với Company; khác với dữ liệu giao dịch/audit phải lưu giữ. | ||
Right to be Forgotten |
Quyền Lãng quên | Quyền yêu cầu xoá dữ liệu CRM riêng khi chấm dứt hợp đồng; Policy loại trừ dữ liệu cùng kiểm soát, dữ liệu giao dịch, và nghĩa vụ tài chính phải lưu ở Cold Storage. | ||
Cold Storage⚠ |
Kho lạnh | Khu lưu trữ dữ liệu giao dịch, nghĩa vụ tài chính, và hồ sơ kế toán sau khi dữ liệu riêng đã được yêu cầu xoá. | ||
System Logs |
Nhật ký Hệ thống | Nhật ký hệ thống dùng làm chứng cứ khi nghi ngờ xâm nhập dữ liệu trái phép; Policy cho Partner quyền yêu cầu trích xuất trong vòng 72 giờ. | ||
Digital Ledger |
Sổ cái số | Bản ghi số xuyên suốt vòng đời một property/tài sản dữ liệu, lưu lịch sử và giá trị dữ liệu. | ||
Living Asset |
Tài sản sống | Một property/listing đạt chuẩn và tiếp tục được cập nhật/duy trì; liên quan AHM và PSR. | ||
PSR (Property Stewardship Rights)⚠ |
Quyền Quản lý Tài sản | Quyền công nhận đóng góp của agent/steward trong việc xác thực và duy trì một property, có thể tạo ra SRV. | ||
Steward |
Người quản lý tài sản | Agent/người giữ PSR của một property; không đồng nghĩa với chủ listing. | ||
SRV (Stewardship Residual Value)⚠ |
Cổ tức dữ liệu | Lợi ích tài chính phát sinh từ dữ liệu/property được một steward duy trì. | ||
Audit Trail |
Vết kiểm toán | Log chi tiết để truy vết cấu hình, quy tắc, đầu vào, đầu ra, người thực hiện, và thời điểm; bắt buộc cho tài chính, quyền sở hữu dữ liệu, thay đổi tổ chức. | ||
Data Retention |
Lưu trữ dữ liệu | Thời hạn và cách lưu dữ liệu cho mục đích audit/pháp lý/báo cáo sau khi offboard/xoá. | ||
Anonymization |
Ẩn danh hóa | Xử lý dữ liệu để không còn liên kết được với một danh tính cá nhân cụ thể. | ||
-⚠ |
Nghị định 13/2023/NĐ-CP (Decree 13) | Khung pháp lý Việt Nam thường được tham chiếu về bảo vệ dữ liệu cá nhân. | ||
OneNexus Data Governance⚠ |
Khung quản trị dữ liệu OneNexus | Thuật ngữ cũ từng xuất hiện trong tài liệu quản trị dữ liệu trước đây. |
Công cụ Agent (CMA, Flipper, POI)
CMA/định giá so sánh, bộ công cụ Flipper cho nhà đầu tư lướt sóng, POI Data Platform, và widget vay mua nhà/TCO.
| Thuật ngữ (EN) | Thuật ngữ (VI) | Định nghĩa | Tránh dùng | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
listing_price⚠ |
Giá niêm yết | Giá trị đầu vào của công cụ tính vay mua nhà, lấy từ giá niêm yết của BĐS. | ||
loan_amount |
Số tiền vay | = default_loan_percent × listing_price. | ||
loan_percent |
% vay | Tỉ lệ vay trên giá niêm yết; mặc định 70%, tối đa 100%. | ||
loan_term |
Thời gian vay | Mặc định 30 năm. | ||
loan_interest |
Lãi vay | Mặc định 10%/năm. | ||
payment_method |
Cách tính lãi vay | Dư nợ giảm dần (mặc định) hoặc Cố định. | ||
equity |
Vốn tự có | = listing_price − loan_amount. | ||
total_principal / monthly_principal |
Gốc phải trả (tổng / hàng tháng) | total_principal = loan_amount; monthly_principal = total_principal/(loan_term×12). | ||
monthly_interest / total_interest |
Lãi phải trả (hàng tháng / tổng) | monthly_interest tính trên dư nợ còn lại (giảm dần) hoặc cố định; total_interest = tổng các monthly_interest. | ||
total_cost |
Giá trị tổng phải trả | = equity + total_principal + total_interest. | ||
Widget (loan_calculation_widget) |
Widget nhúng | Cấu phần tái sử dụng, nhúng được vào trang bất kỳ và tự đọc dữ liệu của trang đó để prefill. | ||
TCO (Total Cost of Ownership) |
Tổng chi phí sở hữu nhà (total_acquisition) | Tổng tiền thực tế cần chuẩn bị để mua nhà = giá niêm yết + các thuế/phí bắt buộc; công thức khác nhau theo market_type/property_type. | ||
personal_income_tax |
Thuế TNCN | = list_price × 2%. | ||
registration_fee |
Lệ phí trước bạ | = list_price × 0.5% (tối đa 500 triệu đồng). | ||
notary_fee |
Phí công chứng | Lũy tiến theo bậc giá trị hợp đồng. | ||
dossier_appraisal_fee |
Phí thẩm định hồ sơ sang tên | = list_price × 0.15% (tối thiểu 100 nghìn đồng, tối đa 5 triệu đồng). | ||
cadastral_fee |
Lệ phí địa chính | Mặc định 150 nghìn đồng. | ||
non-agricultural_land_tax |
Thuế sử dụng đất phi nông nghiệp | = list_price × 0.03%. | ||
maintenance_fee |
Kinh phí bảo trì | = list_price × 2%; chỉ áp dụng cho chung cư sơ cấp. | ||
tax_fee_included_yn |
Cờ "giá đã gồm thuế phí" | Quyết định hiện/ẩn phần TCO trên trang chi tiết listing. | ||
market_type |
Loại thị trường | Primary (chủ đầu tư/sơ cấp) hoặc Secondary (chủ nhà/thứ cấp) — quyết định công thức tính TCO. | ||
CMA (Comparative Market Analysis) |
Phân tích Thị trường So sánh | Công cụ Agent tạo báo cáo định giá dựa trên so sánh tài sản tương đồng, thuyết phục chủ nhà/khách mua về mức giá hợp lý. | ||
TSSS |
Tài sản so sánh | BĐS đã/đang giao dịch được chọn để so sánh với TSTĐ nhằm tính giá; tối thiểu 2, tối đa 30 TSSS mỗi CMA. | ||
Subject Property (TSTĐ) |
Tài sản thẩm định | Tài sản mục tiêu (subject property) đang được lập CMA. | ||
MDP |
Kho MDP | Kho dữ liệu BĐS là nguồn của TSSS; cũng dùng để chỉ trạng thái giao dịch của TSSS (đã bán/đang bán/thu hồi). | ||
AVM (Automated Valuation Model) |
Mô hình định giá tự động | Công thức/API tính giá tự động do đội Data cung cấp; là giá tham chiếu cho CMA và dùng để kiểm tra chênh lệch khi thêm TSSS thủ công. | ||
DOM (Day on Market) |
Số ngày trên thị trường | Thời gian trung bình một tài sản ở trên thị trường trước khi bán/cọc. | ||
Adjustment Grid |
Bảng điều chỉnh tự động | Tự động điều chỉnh tham số của từng TSSS để suy ra đơn giá/giá bán trung bình/DOM cho Listing mục tiêu. | ||
Market Insight |
Tổng quan thị trường | Card biểu đồ giao dịch/giá theo tháng và phân bổ nhóm giá từ các tài sản tương tự. | ||
Fast-sale / Slow-sale Scenario |
Bán nhanh / Bán chậm | 2 kịch bản định giá đầu ra của CMA — giá rao và mức đề xuất khác nhau theo tốc độ thanh khoản mong muốn. | ||
CMA Draft |
Bản nháp CMA | Tài liệu CMA soạn theo template, trước khi Agent review. | ||
CMA Final |
CMA final | File CMA hoàn tất, xuất PDF và lưu link CDN trên trang chi tiết listing. | ||
subject_property |
Tài sản mục tiêu | Đối tượng dữ liệu của CMA AI API, đại diện cho listing đang lập CMA (subdivision, unit_code, precinct, building_name, entry_level, gross_area, living_area, bedrooms_total, bathrooms_total_integer, furnished, list_price). | ||
HD (Housing Dict)⚠ |
HD | Kho dữ liệu tham chiếu của Listing, được CMA gọi sang để lấy các field còn thiếu; dependency Listing → HD được nguồn đánh giá là khó maintain lâu dài. | ||
Fill Missing Info |
Bổ sung thông tin thiếu | Cơ chế cho Agent tự điền field còn thiếu riêng cho CMA, không ghi đè lên Listing gốc. | ||
Floor Range |
Khoảng tầng | Logic mới để che thông tin: nhóm entry_level vào khoảng 10 tầng, thay vì che mã căn như logic cũ (vốn có vấn đề). | ||
Listing Code (replacing Unit Code) |
Mã Listing | Với căn được chọn làm CMA, thay unit_code bằng mã Listing để vừa bảo mật vừa liên kết được với OneHub.vn. | ||
Flipper |
Nhà Đầu tư Lướt sóng | Nhà đầu tư chuyên nghiệp, khẩu vị rủi ro cao, mục tiêu tối đa hoá ROI theo mô hình mua – cải tạo – bán nhanh. | ||
Flipper Command Center |
"Phòng điều hành số" | Hệ thống tích hợp gồm PriceMatrix Pro, Financial Simulator, Centralized Pipeline, Portfolio & Alert. | ||
"Gu" (Saved Search Criteria) |
"Gu" | Bộ tiêu chí lưu sẵn của Flipper để hệ thống tự động cập nhật listing phù hợp và báo khi có listing mới. | ||
Listing Scoring |
Scoring Listing (1–10) | Điểm chất lượng listing, hiển thị cùng với "Gu". | ||
ROI (Return on Investment) |
Tỷ suất Sinh lời | = ((Giá bán − Tổng chi phí) / Vốn tự có) × 100. | ||
Pipeline stages (Kanban) |
Khảo sát→Thẩm định→Đặt cọc→Công chứng→Cải tạo→Rao bán→Chốt | Vòng đời một deal của Flipper. | ||
Legal Vault |
Kho lưu Pháp lý | Kho lưu hồ sơ pháp lý của một deal, bảo mật theo cơ chế S3 private access. | ||
POI (Point of Interest) |
Tiện ích | Địa điểm tiện ích quanh BĐS (trường học, bệnh viện, siêu thị...), ảnh hưởng quyết định mua/định giá. | ||
POI Data Platform |
Nền tảng Dữ liệu Tiện ích | Cấu trúc dữ liệu POI chuẩn hoá, dùng chung cho nhiều domain (CMA, Listing, Search, AI Matching). | ||
provider_type |
Loại nguồn cung cấp | Enum nguồn cung cấp dữ liệu POI: DEVELOPER, THIRD_PARTY, PUBLIC. | ||
category / sub_category |
Danh mục cấp 1 / cấp 2 | Phân loại POI theo 2 cấp, với 195 sub-category đã chuẩn hoá. | ||
verified_status |
Trạng thái xác thực | Mức tin cậy của một bản ghi POI (đã/chưa được xác thực bởi CTV). | ||
Fuzzy Matching |
Thuật toán Fuzzy Matching | Phát hiện và gắn cờ các bản ghi POI trùng lặp. | ||
Amenity Radius |
Bán kính | 500m/1km (gợi ý khi Onboard) hoặc 1–3km (bản đồ chi tiết). | ||
Adverse / Favorable POIs |
Điểm POIs bất lợi / hạ tầng tốt | Yếu tố làm giảm/tăng giá trị tài sản, dùng trong AVM và CMA (vd chùa/nghĩa trang gần = bất lợi; siêu thị/metro = hạ tầng tốt). | ||
Control Center |
Trung tâm điều khiển | Trang chủ tổng hợp việc cần xử lý của Agent, chia 4 nhóm: Giao dịch, Nhiệm vụ nền tảng, Mời hợp tác, Đề nghị mua bán; mỗi việc gắn mức ưu tiên (vd Ưu tiên cao) và trạng thái (vd Chờ xác nhận). Đi kèm widget Thu nhập mạng lưới. | ||
AI Creator |
AI Creator | Công cụ AI sinh nội dung phục vụ bán hàng cho Agent: soạn nội dung bán hàng (email/tin nhắn/bài đăng), tìm tài sản phù hợp, dựng video giới thiệu căn, báo cáo tư vấn tài chính. Lưu lại thành các Artifact theo từng "Phiên" làm việc; giới hạn dùng theo Mức sử dụng AI. Cấu hình ở mục "Thiết lập AI" (4 mục: Plugins, Connectors, Mô hình & mức sử dụng AI, Hồ sơ nhà sáng tạo). Trang Plugins liệt kê 3 plugin cụ thể: Soạn nội dung (tạo Nội dung bán hàng theo kênh email/Zalo/Messenger/SMS/mạng xã hội/tin đăng), Tài chính (kiểm tra căn/listing, lập phương án vay theo chính sách bán hàng, xuất bản tóm tắt tài chính có nguồn) — mặt trước của widget "Tham khảo hạn mức vay?" (Techcombank) trên trang Thông tin khách hàng, và Tạo video (dựng video từ bất động sản có ảnh/bài viết đã kiểm chứng); mỗi plugin khai báo rõ Tạo ra / Câu gõ mẫu / Dữ liệu cần. | ||
Artifact |
Artifact | Nội dung do AI Creator tạo ra (deal page, báo cáo, video, email…), được lưu lại để chia sẻ, gắn với khách hàng và tái sử dụng cho các lần sau. | ||
AI Usage |
Mức sử dụng AI | Thanh tiến trình hiển thị % hạn mức sử dụng các tính năng AI (vd AI Creator) mà Agent đã dùng trong kỳ. | ||
Performance Report |
Báo cáo hiệu suất | Module báo cáo hiệu suất kinh doanh của cá nhân hoặc đơn vị (Cá nhân/Lực lượng) theo Kỳ báo cáo (tháng/quý) và Đơn vị đang xem, chia 4 tab: (1) Tổng quan hiệu suất — Kết quả kinh doanh (Giao dịch hoàn tất, Doanh thu hoa hồng GCI) và Công việc tạo ra kết quả (Tài sản mới, Khách hàng mới, Niêm yết mới, Yêu cầu mới, Phòng giao dịch số mới); (2) Tỷ lệ chuyển đổi — phễu Yêu cầu → Giao dịch hoàn tất và Niêm yết → Giao dịch hoàn tất, xem theo Pipeline hoặc Phễu đọc; (3) Lực lượng — Tuyển dụng & onboarding: số Môi giới mới, Phễu hoàn tất hội nhập (Tạo tài khoản → Hoàn thành 4 bước xác thực → Được duyệt xác thực → Hoàn thành đào tạo và tương tác lần đầu), Môi giới phát sinh hợp tác đầu tiên; (4) Bảng xếp hạng — 2 góc nhìn Đơn vị trực thuộc / Thành viên, sắp xếp theo các chỉ số Doanh thu HHMG (GCI), Doanh thu ròng, Niêm yết 4 thật mới, Yêu cầu mới, Số Phòng GD mới, Số giao dịch mới, Số GD hoàn tất. |
AI & Tự động hoá
Các AI/engine nền tảng (Lister AI, TrustGuard AI, PriceMatrix AI), OCR/NER, Human-in-the-loop, và các cơ chế kỹ thuật chung (Idempotency, Snapshot, Migration).
| Thuật ngữ (EN) | Thuật ngữ (VI) | Định nghĩa | Tránh dùng | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
OCR (Optical Character Recognition) |
Nhận dạng ký tự quang học | Công nghệ hệ thống tự động đọc thông tin từ ảnh chụp CCCD trong bước xác thực định danh. Theo PRD Agent Core, cũng dùng cho chứng chỉ hành nghề và tài liệu niêm yết, không chỉ riêng eKYC. | ||
AI Lister |
Trợ lý AI Đăng tin | Công cụ AI hỗ trợ điền tự động thông tin niêm yết (4 bước: địa chỉ → ảnh → pháp lý → giá/hoa hồng) và cũng là nơi thực hiện xác thực "4 Thật". Trong PRD Agent Core gọi là Lister AI, hoạt động dựa trên OCR/NER để gợi ý dữ liệu có cấu trúc. | ||
TrustGuard AI (TrustGuard) |
AI Kiểm soát Tuân thủ Dữ liệu | AI kiểm soát tuân thủ dữ liệu, phát hiện bất thường trong niêm yết/dữ liệu (ảnh trùng, giá sai, thông tin mâu thuẫn), và thực thi chuẩn “4 Thật”; Policy giao quyền kiểm soát dữ liệu cho TrustGuard AI nhưng không loại bỏ vai trò con người khi cần. | ||
PriceMatrix AI (EMV Engine)⚠ |
AI Định giá Thị trường | Hệ thống định giá/phân tích thị trường cung cấp Giá trị Thị trường Ước tính cho bất động sản, dùng làm tham chiếu kiểm soát giá ảo/giá thổi; Policy coi đây là tham chiếu bắt buộc khi TrustGuard AI cảnh báo/từ chối niêm yết có giá bất thường. PRD Agent Tools (CMA/Flipper/POI) nhắc tới một biến thể "PriceMatrix Pro" tích hợp trong Flipper Command Center để xác định biên độ lợi nhuận/ROI — nếu lệch giá >10% sẽ ảnh hưởng quyết định ROI; chưa rõ có phải cùng một engine hay một sản phẩm riêng. | ||
NER (Named Entity Recognition) |
Nhận dạng Thực thể có tên | Công nghệ trích xuất thực thể như tên, địa chỉ, số giấy tờ từ văn bản. | ||
Human-in-the-loop (HITL) |
Thẩm định bởi người | Bước con người kiểm tra/phê duyệt kết quả AI hoặc hồ sơ rủi ro; quan trọng cho “4 Thật” và xử lý tranh chấp. | ||
Fast Track |
Luồng ưu tiên | Luồng xử lý nhanh cho dữ liệu/hồ sơ có độ tin cậy cao. | ||
Standard Review |
Luồng tiêu chuẩn | Luồng duyệt thông thường. | ||
Deep Review |
Kiểm duyệt chuyên sâu | Luồng duyệt chuyên sâu cho case rủi ro cao hoặc bất thường. | ||
Idempotency Key |
Khóa chống xử lý trùng | Định danh đảm bảo một sự kiện/API chỉ được xử lý đúng một lần trong các luồng tài chính/XP/ledger. | ||
Config Version |
Phiên bản cấu hình | Phiên bản quy tắc/ngưỡng/cấu hình có hiệu lực tại thời điểm tính toán; bắt buộc cho audit tài chính và điểm số. | ||
Snapshot |
Đóng băng dữ liệu | Đóng băng trạng thái/bối cảnh dữ liệu tại một thời điểm để không bị ảnh hưởng bởi thay đổi sau đó. | ||
Migration |
Migrate dữ liệu cũ | Quy trình cập nhật/backfill dữ liệu lịch sử khi ra mắt tính năng mới. | ||
AI-Generated Content |
Nội dung Tự động | Nội dung dự thảo (Phân tích thị trường, Chiến lược giá, Khuyến nghị, Rủi ro) do LLM tự sinh. | ||
Draft Mode |
Chế độ Bản nháp | Trạng thái mặc định của nội dung AI trước khi Agent chỉnh sửa. | ||
Custom content |
Nội dung Tùy chỉnh | Trạng thái sau khi Agent sửa bản nháp AI, vẫn giữ khả năng quay lại bản nháp gốc. | ||
Grounded content |
Nội dung được căn cứ vào dữ liệu | Yêu cầu nội dung AI phải dựa trên số liệu thực, không được bịa đặt. |
Chính sách & Tuân thủ
Bộ Policy, các hội đồng quản trị, chế tài vi phạm, khiếu nại/trọng tài, và các hành vi bị cấm tuyệt đối (Cắt cầu, Đi đêm, Trộm cắp Dữ liệu).
| Thuật ngữ (EN) | Thuật ngữ (VI) | Định nghĩa | Tránh dùng | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
Policy |
Quy chế / Bộ quy tắc / Chính sách | Bộ quy tắc vận hành/quyền lợi/chế tài/dữ liệu/tài chính/tuân thủ của OneHub/CBP; phiên bản hiện hành là V1_170326_Policy - CBP OneHub (approved). | ||
EOP (Emergency Override Protocol) |
Giao thức Can thiệp Khẩn cấp | Giao thức cho phép Founder tạm ngưng quy trình đồng thuận thông thường để bảo vệ hệ thống trước rủi ro sống còn; Policy giới hạn tối đa 180 ngày kèm bắt buộc soát xét/giải trình sau đó. | ||
Strategic Partner Council |
Hội đồng Đối tác Chiến lược | Hội đồng gồm các Partner Agent hạng L5 đủ điều kiện, đại diện tiếng nói thị trường để đề xuất/biểu quyết chính sách cốt lõi. | ||
Platform Executive Board |
Ban Điều hành Nền tảng | Nhóm hoạch định chiến lược, đánh giá tính khả thi tài chính/kỹ thuật/pháp lý, và phê chuẩn chính sách; có quyền phủ quyết có điều kiện theo Policy. | ||
Double Consent⚠ |
Đồng thuận Kép | Cơ chế một chính sách chỉ có hiệu lực khi được Hội đồng Đối tác Chiến lược biểu quyết đa số VÀ được Ban Điều hành Nền tảng phê chuẩn. | ||
Governance Credits |
Tín dụng Quản trị | Đơn vị dùng cho cơ chế biểu quyết mà chi phí biểu quyết tăng theo hàm bậc hai với số phiếu (Quadratic Voting). | ||
Governance Rewards |
Điểm Quản trị | Điểm thưởng cho việc hoàn thành nghĩa vụ biểu quyết hoặc tham gia trọng tài hợp lệ; Policy cho phép cộng vào TrustScore và dùng để duy trì hạng L5. | ||
Anti-Farming Policy |
Chống cày XP | Chính sách chống hành vi gian lận để tích lũy XP/điểm bất hợp pháp. | ||
Violation Level |
Mức độ vi phạm | Phân loại mức độ vi phạm: nhẹ, trung bình, nghiêm trọng, đặc biệt nghiêm trọng; ảnh hưởng TrustScore, khoá tính năng, chi trả, cấm. | ||
Sanction |
Chế tài | Biện pháp xử lý vi phạm: cảnh cáo, trừ TrustScore, khoá tính năng, đóng băng tài khoản, tịch thu quyền lợi. | ||
Feature Lock |
Khóa tính năng | Hạn chế một số quyền sản phẩm trong thời gian chịu chế tài; khác với khoá tài khoản hoàn toàn. | ||
Recovery Path |
Lộ trình phục hồi | Quy trình giúp agent phục hồi điểm/quyền sau vi phạm nhẹ hoặc trung bình. | ||
Complaint |
Khiếu nại | Yêu cầu xem lại một quyết định hoặc báo cáo tranh chấp; cần luồng xử lý và SLA. | ||
Appeal |
Phúc thẩm | Quy trình yêu cầu đánh giá lại một quyết định kiểm duyệt/xử lý; Policy có nhiều cấp. | ||
Compliance Hub |
Trung tâm Kiểm soát Tuân thủ | Cấp xử lý đầu tiên nhận báo cáo/khiếu nại, thu thập chứng cứ, hoà giải, và xử lý vi phạm trong thẩm quyền; Policy yêu cầu qua cấp này trước khi lên Hội đồng Trọng tài. | ||
Arbitration Council (Oversight & Arbitration Council) |
Hội đồng Giám sát & Trọng tài | Cấp phân xử cuối cùng trong nền tảng với quyết định ràng buộc; Policy yêu cầu hội đồng ngẫu nhiên 5 hoặc 7 thành viên, ẩn danh trong quá trình xử lý. | ||
Whistleblowing |
Báo cáo vi phạm / Tố giác | Cơ chế cho Partner báo cáo vi phạm như Cắt cầu, Đi đêm, trộm cắp dữ liệu; Policy yêu cầu bảo vệ ẩn danh hai chiều và thưởng cho báo cáo chính xác. | ||
Anti-Retaliation |
Chống trả đũa | Chính sách chống trả đũa người khiếu nại chân thực; được xem là vi phạm nghiêm trọng. | ||
Red Lines |
Ranh giới Đỏ | Nhóm vi phạm nghiêm trọng bị cấm tuyệt đối, có thể dẫn tới chấm dứt hợp tác ngay; gồm Cắt cầu, Đi đêm, tuyển dụng/săn đầu người trái phép, và Trộm cắp Dữ liệu. | ||
Client Bypass |
Cắt cầu | Cố ý loại một Partner đang hợp tác ra khỏi một giao dịch đã được thiết lập để chiếm hoa hồng; Policy áp dụng zero tolerance. | ||
Platform Circumvention |
Đi đêm | Dùng nguồn lực OneHub nhưng thoả thuận/giao dịch ngoài nền tảng để trốn Phí nền tảng; Policy áp dụng zero tolerance và không bảo vệ chứng cứ ngoài Deal Room. | ||
Poaching |
Tuyển dụng trái phép / Săn đầu người | Lôi kéo nhân sự của đội/đối thủ khác không theo đúng quy trình; liên quan Release Token, Cooling-off Period, và quản trị mentor/mạng lưới. | ||
Data Theft |
Trộm cắp Dữ liệu | Xâm nhập, dùng crawler/công cụ, hoặc lạm dụng quyền truy cập để đánh cắp Private CRM hoặc dữ liệu nền tảng; Policy áp dụng zero tolerance. |
Thuật ngữ nên tránh / cần thay thế
Anti-pattern ngôn ngữ ghi nhận từ PRD Agent Core — không phải định nghĩa thuật ngữ, mà là cảnh báo cách dùng sai.
| Thuật ngữ hiện tại | Vấn đề | Đề xuất thay thế |
|---|---|---|
| Agent level | Dùng lẫn giữa onboarding và xếp hạng | Dùng onboarding_workflow_state cho luồng, TierLevel cho xếp hạng |
| Lv1/Lv2 Agent | Không rõ là onboarding level hay TierLevel | Viết rõ “Onboarding lv1” hoặc “TierLevel L1/L2” |
| QA = level 3 | Không chính xác so với mô hình cấu hình linh hoạt của hệ thống | Dùng cờ cấu hình is_qa trên TierLevel; mặc định launch là L2+ |
| MG Lv3 trở lên | Không rõ nghĩa (QA? L3+? đủ điều kiện GSM?) | Dùng direct_qa_count: số QA ở Layer 1 của Agent, ngưỡng cấu hình linh hoạt |
| company = CBP cho Free Agent | Dữ liệu giả, xung đột với việc loại trừ dashboard/test | Dùng agent_type = FREELANCER hoặc master_agent_id = FREELANCER |
| Deleted cho offboard | Trùng lặp với nghĩa user tự xoá tài khoản | Dùng OFFBOARDED_FROM_MA, TERMINATED_MEMBERSHIP, hoặc PENDING_DELETION tuỳ trường hợp |
| Ownership | Gây nhầm lẫn giữa quyền sở hữu dữ liệu cá nhân và quyền sở hữu vận hành tài sản | Dùng “Operational Ownership” cho tài sản Contact/Inquiry/Listing |
| GCI của Agent | Dễ nhầm giữa GCI, Net Commission, và số tiền sau thuế/phí | Dùng gsm_eligible_base_amount; cơ sở GSM tính trên GCI, phí/thuế trừ sau theo hồ sơ |
| Hard-code / fake DB / mock data | Không được chấp nhận trong một PRD đã duyệt mà không có chủ sở hữu nợ kỹ thuật | Chuyển vào Known Gaps/Backlog kèm Jira ticket và người chịu trách nhiệm |